Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 27021 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Xuân
Ngày sinh: 10/03/1986 Thẻ căn cước: 038******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 27022 |
Họ tên:
Nguyễn Mậu Tâm
Ngày sinh: 19/05/1982 Thẻ căn cước: 038******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 27023 |
Họ tên:
Lê Việt Nghĩa
Ngày sinh: 05/05/1989 Thẻ căn cước: 031******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử Chuyên ngành Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 27024 |
Họ tên:
Lê Văn Tuấn
Ngày sinh: 30/09/1979 Thẻ căn cước: 042******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 27025 |
Họ tên:
Phạm Thọ Chuẩn
Ngày sinh: 14/03/1992 Thẻ căn cước: 034******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27026 |
Họ tên:
Vũ Tiến Lực
Ngày sinh: 12/07/1986 Thẻ căn cước: 040******342 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27027 |
Họ tên:
Võ Mạnh Đức
Ngày sinh: 10/06/1997 Thẻ căn cước: 036******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 27028 |
Họ tên:
Phạm Thế Hùng
Ngày sinh: 14/11/1997 Thẻ căn cước: 001******433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27029 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vượng
Ngày sinh: 25/05/1988 Thẻ căn cước: 035******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27030 |
Họ tên:
Hồ Xuân Thuận
Ngày sinh: 02/06/1985 Thẻ căn cước: 038******165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27031 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trí
Ngày sinh: 17/06/1982 Thẻ căn cước: 027******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 27032 |
Họ tên:
Lê Văn Trường
Ngày sinh: 30/12/1996 Thẻ căn cước: 038******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 27033 |
Họ tên:
Trịnh Hùng Cường
Ngày sinh: 15/07/1989 Thẻ căn cước: 036******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 27034 |
Họ tên:
Ngô Sỹ Hùng
Ngày sinh: 10/11/1996 Thẻ căn cước: 038******634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 27035 |
Họ tên:
Phạm Đình Huy
Ngày sinh: 21/12/1982 Thẻ căn cước: 001******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 27036 |
Họ tên:
Ngô Hải Hoàng
Ngày sinh: 06/11/1990 Thẻ căn cước: 001******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27037 |
Họ tên:
Nguyễn Kiều Bắc
Ngày sinh: 05/08/1991 Thẻ căn cước: 035******441 Trình độ chuyên môn: Kỹ su Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 27038 |
Họ tên:
Phạm Minh Tiệp
Ngày sinh: 20/11/1982 Thẻ căn cước: 001******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 27039 |
Họ tên:
Phan Văn Toản
Ngày sinh: 23/08/1990 Thẻ căn cước: 020******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27040 |
Họ tên:
Vũ Huy Tài
Ngày sinh: 05/10/1996 Thẻ căn cước: 033******740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
