Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 27001 |
Họ tên:
Lê Công Danh
Ngày sinh: 11/12/1994 Thẻ căn cước: 082******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27002 |
Họ tên:
Trần Mạnh Dũng
Ngày sinh: 20/05/1983 Thẻ căn cước: 056******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 27003 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Long
Ngày sinh: 26/07/1997 Thẻ căn cước: 001******727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 27004 |
Họ tên:
Hoàng Văn Lộc
Ngày sinh: 07/12/1976 Thẻ căn cước: 008******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Công trình Biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 27005 |
Họ tên:
Vũ Văn Hiền
Ngày sinh: 06/07/1992 Thẻ căn cước: 036******527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 27006 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Phong
Ngày sinh: 18/03/1996 Thẻ căn cước: 036******655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 27007 |
Họ tên:
Trịnh Tường Linh
Ngày sinh: 03/05/1973 Thẻ căn cước: 001******356 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 27008 |
Họ tên:
Phạm Thế Lanh
Ngày sinh: 17/08/1995 Thẻ căn cước: 040******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 27009 |
Họ tên:
Lê Trọng Dũng
Ngày sinh: 06/10/1982 Thẻ căn cước: 001******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27010 |
Họ tên:
Hoàng Văn Định
Ngày sinh: 15/01/1969 Thẻ căn cước: 044******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 27011 |
Họ tên:
Nghiêm Văn Mạnh
Ngày sinh: 19/04/1997 Thẻ căn cước: 027******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 27012 |
Họ tên:
Trần Việt Cường
Ngày sinh: 23/09/1993 Thẻ căn cước: 040******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 27013 |
Họ tên:
Phan Văn Hùng
Ngày sinh: 01/08/1975 Thẻ căn cước: 046******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 27014 |
Họ tên:
Lê Văn Đức
Ngày sinh: 08/10/1977 Thẻ căn cước: 068******219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 27015 |
Họ tên:
Vũ Nguyễn Trung Dũng
Ngày sinh: 09/02/1985 Thẻ căn cước: 046******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi – Thủy điện |
|
||||||||||||
| 27016 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bình
Ngày sinh: 30/10/1981 Thẻ căn cước: 042******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 27017 |
Họ tên:
Hà Chí Minh
Ngày sinh: 27/07/1989 Thẻ căn cước: 038******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 27018 |
Họ tên:
Hoàng Thế Mạnh
Ngày sinh: 20/06/1987 Thẻ căn cước: 040******814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 27019 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Vũ
Ngày sinh: 10/09/1984 Thẻ căn cước: 054******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 27020 |
Họ tên:
Huỳnh Trọng Đức
Ngày sinh: 02/12/1987 Thẻ căn cước: 082******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt |
|
