Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 26981 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Chiến
Ngày sinh: 08/11/1984 Thẻ căn cước: 049******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 26982 |
Họ tên:
Tăng Hữu Thuận
Ngày sinh: 21/01/1991 Thẻ căn cước: 083******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 26983 |
Họ tên:
Huỳnh Hoàng Sơn
Ngày sinh: 29/10/1988 Thẻ căn cước: 082******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 26984 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Thành
Ngày sinh: 01/03/1992 Thẻ căn cước: 077******946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 26985 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quý
Ngày sinh: 20/04/1993 Thẻ căn cước: 042******552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 26986 |
Họ tên:
Nông Khánh Linh
Ngày sinh: 17/10/1992 Thẻ căn cước: 004******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 26987 |
Họ tên:
Lê Quang Trường
Ngày sinh: 20/10/1991 Thẻ căn cước: 040******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 26988 |
Họ tên:
Đinh Bình Phước
Ngày sinh: 01/01/1989 Thẻ căn cước: 086******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 26989 |
Họ tên:
Đoàn Văn Quang
Ngày sinh: 27/10/1984 Thẻ căn cước: 001******348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 26990 |
Họ tên:
Hồ Quang Đạt
Ngày sinh: 23/05/1992 Thẻ căn cước: 052******457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 26991 |
Họ tên:
Lê Văn Danh
Ngày sinh: 23/07/1987 Thẻ căn cước: 086******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26992 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Nhàn
Ngày sinh: 15/04/1991 CMND: 215***854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 26993 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Diện
Ngày sinh: 20/11/1986 Thẻ căn cước: 042******976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 26994 |
Họ tên:
Nguyễn Cảnh Quế
Ngày sinh: 01/04/1997 Thẻ căn cước: 079******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26995 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Tuấn
Ngày sinh: 27/03/1991 Thẻ căn cước: 051******550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 26996 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Lợi
Ngày sinh: 16/08/1989 Hộ chiếu: '03*******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật ĐK và TĐH |
|
||||||||||||
| 26997 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tuân
Ngày sinh: 09/01/1987 Thẻ căn cước: 052******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 26998 |
Họ tên:
Đặng Thành Phương
Ngày sinh: 11/07/1991 Thẻ căn cước: 052******782 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 26999 |
Họ tên:
Huỳnh Lê Minh Đang
Ngày sinh: 12/07/1996 Thẻ căn cước: 082******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 27000 |
Họ tên:
Võ Đức Chí
Ngày sinh: 19/08/1992 Thẻ căn cước: 040******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kinh tế xây dựng |
|
