Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2681 |
Họ tên:
Hoàng Duy Khánh
Ngày sinh: 20/10/1992 Thẻ căn cước: 046******995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2682 |
Họ tên:
Võ Khánh Duy
Ngày sinh: 14/01/2000 Thẻ căn cước: 079******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2683 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Chỉnh
Ngày sinh: 04/01/1996 Thẻ căn cước: 052******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 2684 |
Họ tên:
Phan Thế Quyển
Ngày sinh: 21/03/1993 Thẻ căn cước: 042******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2685 |
Họ tên:
Phan Bảo Cường
Ngày sinh: 20/11/1999 Thẻ căn cước: 082******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2686 |
Họ tên:
Phạm Tấn Trường
Ngày sinh: 30/01/1992 Thẻ căn cước: 060******897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2687 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 17/03/1991 Thẻ căn cước: 036******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2688 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hùng
Ngày sinh: 18/09/1988 Thẻ căn cước: 040******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 2689 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Chung Hiếu
Ngày sinh: 15/02/1993 Thẻ căn cước: 031******772 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2690 |
Họ tên:
Lê Văn Xuân
Ngày sinh: 24/08/1992 Thẻ căn cước: 052******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2691 |
Họ tên:
Lê Văn Quí
Ngày sinh: 15/11/1999 Thẻ căn cước: 092******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2692 |
Họ tên:
Lê Trần Nguyên Khang
Ngày sinh: 01/06/1998 Thẻ căn cước: 079******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2693 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Hùng
Ngày sinh: 10/02/1993 Thẻ căn cước: 066******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2694 |
Họ tên:
Dương Trung Hưng
Ngày sinh: 17/04/2000 Thẻ căn cước: 079******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2695 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Nghiêm
Ngày sinh: 16/11/1992 Thẻ căn cước: 052******312 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2696 |
Họ tên:
Phan Văn Ngọc
Ngày sinh: 12/08/1987 Thẻ căn cước: 040******335 Trình độ chuyên môn: Cao đăng Công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 2697 |
Họ tên:
Phạm Anh Vũ
Ngày sinh: 05/06/1998 Thẻ căn cước: 075******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2698 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huy
Ngày sinh: 19/12/2000 Thẻ căn cước: 077******502 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2699 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đạo
Ngày sinh: 22/03/1994 Thẻ căn cước: 035******661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2700 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tùng
Ngày sinh: 14/08/1991 Thẻ căn cước: 042******556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
