Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2681 |
Họ tên:
Trần Văn Huynh
Ngày sinh: 17/12/1994 Thẻ căn cước: 024******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2682 |
Họ tên:
Hoàng Văn Đạo
Ngày sinh: 11/08/1996 Thẻ căn cước: 034******591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2683 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lương
Ngày sinh: 01/12/1995 Thẻ căn cước: 042******543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2684 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Lộc
Ngày sinh: 08/07/2000 Thẻ căn cước: 001******551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 2685 |
Họ tên:
Bùi Sơn Hoàng
Ngày sinh: 24/04/1997 Thẻ căn cước: 001******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2686 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thịnh
Ngày sinh: 23/07/1994 Thẻ căn cước: 026******540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2687 |
Họ tên:
Hoàng Văn Khải
Ngày sinh: 01/08/1976 Hộ chiếu: 001*******852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ, ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 2688 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 15/05/1997 Thẻ căn cước: 033******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 2689 |
Họ tên:
Lương Ngọc Tuyền
Ngày sinh: 09/02/1984 Thẻ căn cước: 025******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 2690 |
Họ tên:
Nguyễn Thùy Dung
Ngày sinh: 25/03/1994 Thẻ căn cước: 001******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2691 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hạnh
Ngày sinh: 14/07/1998 Thẻ căn cước: 001******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 2692 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Kiên
Ngày sinh: 10/07/1999 Thẻ căn cước: 001******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 2693 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Đạt
Ngày sinh: 05/01/2000 Thẻ căn cước: 001******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 2694 |
Họ tên:
Nguyễn Thu Huyền
Ngày sinh: 12/12/2000 Thẻ căn cước: 001******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 2695 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Kim Đạt
Ngày sinh: 17/02/2000 Thẻ căn cước: 052******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 2696 |
Họ tên:
Tạ Văn Bảo
Ngày sinh: 04/08/1996 Thẻ căn cước: 034******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2697 |
Họ tên:
Tô Minh Vương
Ngày sinh: 16/09/1996 Thẻ căn cước: 034******015 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 2698 |
Họ tên:
Lê Thị Thu Hoài
Ngày sinh: 11/05/1994 Thẻ căn cước: 045******318 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư -Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 2699 |
Họ tên:
Quách Hàng Vũ
Ngày sinh: 12/09/1982 Thẻ căn cước: 094******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2700 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Việt
Ngày sinh: 01/01/1999 Thẻ căn cước: 094******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
