Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 26961 |
Họ tên:
Đặng Trung Hiếu
Ngày sinh: 26/02/1976 Thẻ căn cước: 026******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 26962 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Toàn
Ngày sinh: 02/06/1991 Thẻ căn cước: 042******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 26963 |
Họ tên:
Trần Thái Bình
Ngày sinh: 07/10/1976 Thẻ căn cước: 001******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 26964 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thiết
Ngày sinh: 14/11/1991 Thẻ căn cước: 036******484 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 26965 |
Họ tên:
Ngô Văn Thành
Ngày sinh: 19/11/1990 Thẻ căn cước: 035******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 26966 |
Họ tên:
Lê Hoàng Trung
Ngày sinh: 30/05/1978 Thẻ căn cước: 075******480 Trình độ chuyên môn: KS Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 26967 |
Họ tên:
Mai Trường Giang
Ngày sinh: 02/03/1992 Thẻ căn cước: 038******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 26968 |
Họ tên:
Trần Thị Thu Hà
Ngày sinh: 19/01/1987 Thẻ căn cước: 022******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 26969 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Lành
Ngày sinh: 08/08/1982 Thẻ căn cước: 036******886 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 26970 |
Họ tên:
Lê Thanh Hùng
Ngày sinh: 15/12/1986 Thẻ căn cước: 042******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí - Công trình |
|
||||||||||||
| 26971 |
Họ tên:
Lê Duy Đức
Ngày sinh: 17/08/1993 Thẻ căn cước: 038******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành CNKT Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 26972 |
Họ tên:
Lê Văn Bằng
Ngày sinh: 12/07/1969 Thẻ căn cước: 033******468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 26973 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Phúc
Ngày sinh: 24/09/1985 Thẻ căn cước: 001******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 26974 |
Họ tên:
Hoàng Minh Song
Ngày sinh: 22/12/1983 Thẻ căn cước: 044******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 26975 |
Họ tên:
Trần Anh Vũ
Ngày sinh: 24/08/1984 Thẻ căn cước: 056******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 26976 |
Họ tên:
Đỗ Tấn Đạt
Ngày sinh: 10/01/1993 Thẻ căn cước: 052******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26977 |
Họ tên:
Phạm Hoài Ân
Ngày sinh: 15/02/1995 Thẻ căn cước: 060******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 26978 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Quốc
Ngày sinh: 16/09/1983 Thẻ căn cước: 072******889 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 26979 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Phong
Ngày sinh: 18/06/1988 Thẻ căn cước: 066******323 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 26980 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hải
Ngày sinh: 15/10/1975 Thẻ căn cước: 075******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu-Đường |
|
