Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 26941 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Ninh
Ngày sinh: 20/04/1984 Thẻ căn cước: 034******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu và Đường ngầm |
|
||||||||||||
| 26942 |
Họ tên:
Trịnh Thị Thùy Dương
Ngày sinh: 02/12/1983 Thẻ căn cước: 038******614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 26943 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Linh
Ngày sinh: 04/02/1998 Thẻ căn cước: 036******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 26944 |
Họ tên:
Trần Văn Nguyên
Ngày sinh: 09/09/1981 Thẻ căn cước: 036******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 26945 |
Họ tên:
Vũ Thị Huế
Ngày sinh: 23/09/1992 Thẻ căn cước: 031******054 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 26946 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 22/09/1997 Thẻ căn cước: 001******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 26947 |
Họ tên:
Nguyễn Công Văn
Ngày sinh: 10/12/1988 Thẻ căn cước: 036******640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 26948 |
Họ tên:
Trần Tú Anh
Ngày sinh: 20/07/1997 Thẻ căn cước: 040******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 26949 |
Họ tên:
Hoàng Đông Chưởng
Ngày sinh: 07/02/1984 Thẻ căn cước: 001******579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 26950 |
Họ tên:
Bùi Thị Hồng Hạnh
Ngày sinh: 19/06/1977 Thẻ căn cước: 033******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 26951 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Thắng
Ngày sinh: 28/07/1979 Thẻ căn cước: 022******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 26952 |
Họ tên:
Ngô Đức Trung
Ngày sinh: 26/01/1981 Thẻ căn cước: 036******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 26953 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Sơn
Ngày sinh: 26/03/1993 Thẻ căn cước: 001******725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 26954 |
Họ tên:
Phạm Thị Lệ Quỳnh
Ngày sinh: 16/04/1979 Thẻ căn cước: 034******676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 26955 |
Họ tên:
Trần Văn Phi
Ngày sinh: 28/03/1987 Thẻ căn cước: 027******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 26956 |
Họ tên:
Thái Quang Tùng
Ngày sinh: 26/02/1986 Thẻ căn cước: 040******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 26957 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Ngọc
Ngày sinh: 01/09/1996 Thẻ căn cước: 001******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26958 |
Họ tên:
Bùi Văn Quang
Ngày sinh: 25/01/1995 Thẻ căn cước: 040******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 26959 |
Họ tên:
Lê Quốc Trung
Ngày sinh: 11/11/1996 Thẻ căn cước: 051******164 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 26960 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Kiên
Ngày sinh: 24/04/1986 Thẻ căn cước: 079******339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
