Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 26921 |
Họ tên:
Trần Thị Thu Giang
Ngày sinh: 24/12/1992 Thẻ căn cước: 049******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 26922 |
Họ tên:
Phạm Bảo Chúc
Ngày sinh: 08/03/1993 Thẻ căn cước: 062******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 26923 |
Họ tên:
Trần Đình Chẩm
Ngày sinh: 02/12/1982 Thẻ căn cước: 052******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 26924 |
Họ tên:
Hoàng Huy Quang
Ngày sinh: 09/02/1985 Thẻ căn cước: 026******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành điện |
|
||||||||||||
| 26925 |
Họ tên:
Lê Cao Võ
Ngày sinh: 02/10/1983 Thẻ căn cước: 051******621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 26926 |
Họ tên:
Vương Quốc Huy
Ngày sinh: 19/03/1997 Thẻ căn cước: 049******211 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 26927 |
Họ tên:
Bùi Thị Trang
Ngày sinh: 15/08/1994 Thẻ căn cước: 034******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 26928 |
Họ tên:
Hồ Phi Long
Ngày sinh: 19/08/1985 Thẻ căn cước: 064******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 26929 |
Họ tên:
Lê Trọng Hữu
Ngày sinh: 11/01/1991 Thẻ căn cước: 064******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 26930 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Lập
Ngày sinh: 15/10/1976 Thẻ căn cước: 036******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đo và tin học công nghiệp |
|
||||||||||||
| 26931 |
Họ tên:
Đoàn Thu Huyền
Ngày sinh: 24/07/1995 Thẻ căn cước: 035******223 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 26932 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tân
Ngày sinh: 24/01/1975 Thẻ căn cước: 074******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 26933 |
Họ tên:
Ngô Hải Minh
Ngày sinh: 09/01/1975 Thẻ căn cước: 077******669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 26934 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Dũng
Ngày sinh: 23/06/1996 Thẻ căn cước: 034******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 26935 |
Họ tên:
Ngô Văn Tuấn
Ngày sinh: 21/02/1989 Thẻ căn cước: 001******028 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư công trình |
|
||||||||||||
| 26936 |
Họ tên:
Phạm Thị Tình
Ngày sinh: 24/09/1985 Thẻ căn cước: 033******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 26937 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Quân
Ngày sinh: 10/04/1999 Thẻ căn cước: 001******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 26938 |
Họ tên:
Đặng Trần Thanh
Ngày sinh: 27/02/1977 Thẻ căn cước: 038******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 26939 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Minh
Ngày sinh: 21/11/1999 Thẻ căn cước: 036******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 26940 |
Họ tên:
Lê Ngọc Thụ
Ngày sinh: 29/05/1983 Thẻ căn cước: 030******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
