Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 26901 |
Họ tên:
Trần Quang Thích
Ngày sinh: 15/08/1991 Thẻ căn cước: 036******957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 26902 |
Họ tên:
Cồ Thị Nhung
Ngày sinh: 03/03/1993 Thẻ căn cước: 036******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 26903 |
Họ tên:
Trần Văn Quý
Ngày sinh: 19/10/1988 Thẻ căn cước: 034******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 26904 |
Họ tên:
Vũ Công Doanh
Ngày sinh: 18/07/1998 Thẻ căn cước: 037******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 26905 |
Họ tên:
Vũ Văn Nam
Ngày sinh: 27/11/1991 Thẻ căn cước: 038******506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 26906 |
Họ tên:
Hà Huy Bình
Ngày sinh: 09/10/1985 Thẻ căn cước: 038******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 26907 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hải
Ngày sinh: 06/08/1976 Thẻ căn cước: 036******678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 26908 |
Họ tên:
Trần Minh Vương
Ngày sinh: 20/07/1991 Thẻ căn cước: 040******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 26909 |
Họ tên:
Phan Tất Tuấn
Ngày sinh: 26/01/1989 Thẻ căn cước: 040******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 26910 |
Họ tên:
Nguyễn Thu Thủy
Ngày sinh: 05/09/1984 Thẻ căn cước: 001******749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 26911 |
Họ tên:
Mai Văn Tuấn
Ngày sinh: 01/06/1991 Thẻ căn cước: 038******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 26912 |
Họ tên:
Phạm Thị Hà
Ngày sinh: 17/05/1995 Thẻ căn cước: 030******697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 26913 |
Họ tên:
Vũ Phương Nam
Ngày sinh: 28/03/1998 Thẻ căn cước: 030******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 26914 |
Họ tên:
Phạm Thị Mỹ Hạnh
Ngày sinh: 23/09/1998 Thẻ căn cước: 034******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 26915 |
Họ tên:
Phạm Hữu Bình
Ngày sinh: 19/11/1990 Thẻ căn cước: 030******620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 26916 |
Họ tên:
Cao Thị Lệ Thu
Ngày sinh: 08/05/1997 Thẻ căn cước: 035******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 26917 |
Họ tên:
Vũ Minh Đức
Ngày sinh: 09/04/1995 Thẻ căn cước: 036******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 26918 |
Họ tên:
Lê Thị Ngọc Huyền
Ngày sinh: 22/08/1997 Thẻ căn cước: 001******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 26919 |
Họ tên:
Đặng Huyền Linh
Ngày sinh: 29/11/1993 Thẻ căn cước: 026******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 26920 |
Họ tên:
Trần Văn Quyền
Ngày sinh: 06/01/1980 Thẻ căn cước: 036******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
