Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 26881 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Huỳnh
Ngày sinh: 09/03/1993 CMND: 017***864 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 26882 |
Họ tên:
Đặng Thị Thu Thảo
Ngày sinh: 24/04/1985 Thẻ căn cước: 015******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Thông tin |
|
||||||||||||
| 26883 |
Họ tên:
Đào Quang Tùng
Ngày sinh: 24/09/1979 Thẻ căn cước: 031******753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 26884 |
Họ tên:
Dương Tấn Duân
Ngày sinh: 17/02/1994 Thẻ căn cước: 051******327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 26885 |
Họ tên:
Bùi Mỹ Đức
Ngày sinh: 11/03/1998 Thẻ căn cước: 075******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 26886 |
Họ tên:
Võ Duy Kiệt
Ngày sinh: 01/03/1978 Thẻ căn cước: 051******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 26887 |
Họ tên:
Ngô Văn Toàn
Ngày sinh: 30/03/1990 Thẻ căn cước: 036******007 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 26888 |
Họ tên:
Phạm Văn Sơn
Ngày sinh: 03/06/1983 Thẻ căn cước: 056******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 26889 |
Họ tên:
Trần Quốc Hội
Ngày sinh: 01/12/1989 Thẻ căn cước: 031******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 26890 |
Họ tên:
Lý Công Hải
Ngày sinh: 01/01/1985 Thẻ căn cước: 094******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 26891 |
Họ tên:
Trần Thanh Phước
Ngày sinh: 09/10/1981 Thẻ căn cước: 086******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 26892 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Hải
Ngày sinh: 23/10/1998 Thẻ căn cước: 001******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 26893 |
Họ tên:
Trần Minh Hiếu
Ngày sinh: 24/04/1998 Thẻ căn cước: 034******228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 26894 |
Họ tên:
Phạm Thị Minh Anh
Ngày sinh: 14/09/1998 Thẻ căn cước: 034******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 26895 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thanh
Ngày sinh: 27/10/1991 Thẻ căn cước: 060******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng; Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 26896 |
Họ tên:
Trần Quốc Cường
Ngày sinh: 17/01/1989 Thẻ căn cước: 042******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 26897 |
Họ tên:
Vũ Thị Phương
Ngày sinh: 01/01/1997 Thẻ căn cước: 034******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 26898 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tâm
Ngày sinh: 13/11/1988 Thẻ căn cước: 001******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 26899 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Sen
Ngày sinh: 11/08/1992 Thẻ căn cước: 017******986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 26900 |
Họ tên:
Mai Thị Thùy Linh
Ngày sinh: 05/11/1998 Thẻ căn cước: 036******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
