Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 26861 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Nhã
Ngày sinh: 15/05/1980 Thẻ căn cước: 079******679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 26862 |
Họ tên:
Phạm Thị Thanh Phương
Ngày sinh: 14/11/1996 Thẻ căn cước: 034******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 26863 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hoài Thu
Ngày sinh: 10/03/1996 Thẻ căn cước: 034******887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 26864 |
Họ tên:
Lữ Ngọc Long Hồ
Ngày sinh: 20/01/1988 Thẻ căn cước: 083******806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 26865 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Huyền
Ngày sinh: 13/02/1982 Thẻ căn cước: 035******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường - Kỹ sư tự động hóa thiết kế cầu đường |
|
||||||||||||
| 26866 |
Họ tên:
Đoàn Thu Nga
Ngày sinh: 28/11/1979 Thẻ căn cước: 001******418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 26867 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Vũ
Ngày sinh: 13/07/1993 Thẻ căn cước: 001******609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 26868 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Anh
Ngày sinh: 22/08/1993 Thẻ căn cước: 001******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 26869 |
Họ tên:
Phan Thị Việt Hòa
Ngày sinh: 17/02/1975 Thẻ căn cước: 001******415 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật, Kỹ sư Thủy lợi - Công trình Thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 26870 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Vân Khánh
Ngày sinh: 24/12/1998 Thẻ căn cước: 040******845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 26871 |
Họ tên:
Trần Thị Như Quỳnh
Ngày sinh: 10/09/1991 Thẻ căn cước: 038******678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sy kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 26872 |
Họ tên:
Phạm Hồng Thảo
Ngày sinh: 20/08/1994 Thẻ căn cước: 040******753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 26873 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Quân
Ngày sinh: 03/01/1994 Thẻ căn cước: 001******306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 26874 |
Họ tên:
Đinh Văn Luyện
Ngày sinh: 06/04/1985 Thẻ căn cước: 036******489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng thủy lợi- thủy điện |
|
||||||||||||
| 26875 |
Họ tên:
Trần Đông Nhựt
Ngày sinh: 15/08/1983 Thẻ căn cước: 049******926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 26876 |
Họ tên:
Nguyễn Kỷ Đốc
Ngày sinh: 01/11/1989 Thẻ căn cước: 027******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 26877 |
Họ tên:
Huỳnh Anh Vương
Ngày sinh: 05/05/1992 Thẻ căn cước: 049******989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 26878 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Toàn
Ngày sinh: 20/03/1978 Thẻ căn cước: 045******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 26879 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Tân
Ngày sinh: 30/09/1992 Thẻ căn cước: 049******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 26880 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 16/06/1987 Thẻ căn cước: 044******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
