Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 26841 |
Họ tên:
Trần Thị Phương Châm
Ngày sinh: 21/12/1992 Thẻ căn cước: 035******472 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26842 |
Họ tên:
Trương Thị Hương
Ngày sinh: 15/12/1982 Thẻ căn cước: 036******923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 26843 |
Họ tên:
Võ Chí Công
Ngày sinh: 19/08/1992 Thẻ căn cước: 083******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư- Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 26844 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Nhân
Ngày sinh: 08/11/1995 Thẻ căn cước: 083******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 26845 |
Họ tên:
Phan Văn Riếp
Ngày sinh: 25/07/1982 Thẻ căn cước: 083******552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 26846 |
Họ tên:
Đặng Phước Sang
Ngày sinh: 02/01/1995 Thẻ căn cước: 083******984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư -Kỹ thuật điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 26847 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Phúc
Ngày sinh: 16/12/1976 Thẻ căn cước: 027******744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 26848 |
Họ tên:
Lưu Anh Tuấn
Ngày sinh: 31/03/1973 Thẻ căn cước: 036******662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ Thống Điện |
|
||||||||||||
| 26849 |
Họ tên:
Trần Hải Đăng
Ngày sinh: 18/09/1996 Thẻ căn cước: 024******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 26850 |
Họ tên:
Đặng Đức Cường
Ngày sinh: 30/07/1979 Thẻ căn cước: 030******304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 26851 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Giáo
Ngày sinh: 23/07/1976 Thẻ căn cước: 051******946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng nông thôn |
|
||||||||||||
| 26852 |
Họ tên:
Trương Minh Trị
Ngày sinh: 01/01/1984 Thẻ căn cước: 054******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 26853 |
Họ tên:
Phạm Quốc Tuấn
Ngày sinh: 10/10/1987 Thẻ căn cước: 030******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 26854 |
Họ tên:
Phạm Quốc Hùng
Ngày sinh: 01/05/1979 Thẻ căn cước: 040******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 26855 |
Họ tên:
Trần Duy Thực
Ngày sinh: 01/05/1990 Thẻ căn cước: 001******776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 26856 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Linh
Ngày sinh: 27/11/1984 Thẻ căn cước: 033******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 26857 |
Họ tên:
Lê Tuấn Dũng
Ngày sinh: 23/03/1990 Thẻ căn cước: 001******500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 26858 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hòa
Ngày sinh: 19/08/1975 Thẻ căn cước: 034******779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 26859 |
Họ tên:
Mạc Như Thường
Ngày sinh: 11/11/1983 Thẻ căn cước: 031******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 26860 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Phượng
Ngày sinh: 17/05/1987 Thẻ căn cước: 031******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp; Kỹ sư Kỹ thuật Điện, điện tử |
|
