Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 26801 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Tùng
Ngày sinh: 12/05/1979 Thẻ căn cước: 049******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 26802 |
Họ tên:
Đoàn Tấn Quang
Ngày sinh: 02/04/1990 Thẻ căn cước: 080******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử và Viễn thông |
|
||||||||||||
| 26803 |
Họ tên:
Ngô Thùy Duyên
Ngày sinh: 15/09/1986 Thẻ căn cước: 001******982 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 26804 |
Họ tên:
ĐỖ TUẤN DŨNG
Ngày sinh: 01/08/1996 Thẻ căn cước: 019******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26805 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN VŨ
Ngày sinh: 30/11/1975 Thẻ căn cước: 035******075 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 26806 |
Họ tên:
Đoàn Văn Quỳnh
Ngày sinh: 12/04/1994 Thẻ căn cước: 045******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 26807 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Minh Tâm
Ngày sinh: 15/06/1986 Thẻ căn cước: 048******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng (Kinh tế xây dựng) |
|
||||||||||||
| 26808 |
Họ tên:
Đặng Đình Thành
Ngày sinh: 14/09/1992 Thẻ căn cước: 068******390 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 26809 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Nhựt
Ngày sinh: 29/01/1996 Thẻ căn cước: 096******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 26810 |
Họ tên:
Lê Văn Lĩnh
Ngày sinh: 24/07/1995 Thẻ căn cước: 068******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 26811 |
Họ tên:
Đậu Đình Phương
Ngày sinh: 25/01/1995 Thẻ căn cước: 060******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 26812 |
Họ tên:
Trương Thành Tài
Ngày sinh: 28/03/1990 Thẻ căn cước: 052******669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 26813 |
Họ tên:
Lê Trọng
Ngày sinh: 10/11/1989 Thẻ căn cước: 052******990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 26814 |
Họ tên:
Võ Thị Xuân Huỳnh
Ngày sinh: 20/06/1999 Thẻ căn cước: 087******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 26815 |
Họ tên:
Trần Nhựt Linh
Ngày sinh: 25/04/1999 Thẻ căn cước: 082******490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 26816 |
Họ tên:
Phạm Văn Tiến
Ngày sinh: 10/01/1994 Thẻ căn cước: 054******359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26817 |
Họ tên:
Khổng Tấn Quốc
Ngày sinh: 28/07/1982 Thẻ căn cước: 083******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 26818 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Xuân Ngân
Ngày sinh: 26/08/1998 Thẻ căn cước: 082******523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 26819 |
Họ tên:
Vũ Văn Hoán
Ngày sinh: 09/07/1968 Thẻ căn cước: 037******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 26820 |
Họ tên:
Vũ Kiên Trung
Ngày sinh: 05/11/1983 Thẻ căn cước: 037******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
