Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2661 |
Họ tên:
Trần Hiếu
Ngày sinh: 29/02/1992 Thẻ căn cước: 060******583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 2662 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 30/09/1970 Thẻ căn cước: 082******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 2663 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 26/04/1993 Thẻ căn cước: 036******746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2664 |
Họ tên:
Nguyễn Công Lộc
Ngày sinh: 20/10/1996 Thẻ căn cước: 087******304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 2665 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Trọng
Ngày sinh: 15/07/1996 Thẻ căn cước: 066******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2666 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Minh Hải
Ngày sinh: 18/09/1992 Thẻ căn cước: 077******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử ( Điện công nghiệp ) |
|
||||||||||||
| 2667 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Cường
Ngày sinh: 04/03/1983 Thẻ căn cước: 052******189 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 2668 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Dân
Ngày sinh: 15/11/1993 Thẻ căn cước: 054******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2669 |
Họ tên:
Lê Trung Vũ
Ngày sinh: 18/08/1984 Thẻ căn cước: 068******618 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 2670 |
Họ tên:
Lê Công Hoàng
Ngày sinh: 16/02/1996 Thẻ căn cước: 056******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2671 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Hà
Ngày sinh: 28/01/1997 Thẻ căn cước: 046******213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2672 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Tuấn
Ngày sinh: 08/03/1995 Thẻ căn cước: 079******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2673 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khuyến
Ngày sinh: 16/03/1974 Thẻ căn cước: 036******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2674 |
Họ tên:
Tôn Bảo Hùng
Ngày sinh: 31/10/1996 Thẻ căn cước: 083******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2675 |
Họ tên:
Ngô Đức Hồng
Ngày sinh: 20/01/1983 Thẻ căn cước: 060******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2676 |
Họ tên:
Trần Thái Hoà
Ngày sinh: 14/03/1977 Thẻ căn cước: 037******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 2677 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tùng
Ngày sinh: 27/08/2000 Thẻ căn cước: 072******134 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 2678 |
Họ tên:
Ngô Thanh Lưu
Ngày sinh: 24/11/1992 Thẻ căn cước: 060******522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 2679 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thành
Ngày sinh: 16/12/1990 Thẻ căn cước: 040******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2680 |
Họ tên:
Nguyễn Quí Tăng
Ngày sinh: 20/11/1967 Thẻ căn cước: 033******328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
