Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2661 |
Họ tên:
Vũ Viết Ngọc
Ngày sinh: 05/08/1984 Thẻ căn cước: 022******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2662 |
Họ tên:
Vũ Trọng Khánh
Ngày sinh: 20/04/1999 Thẻ căn cước: 001******711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 2663 |
Họ tên:
Phạm Trọng Hiếu
Ngày sinh: 20/07/1998 Thẻ căn cước: 040******822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2664 |
Họ tên:
Bùi Trọng Đức
Ngày sinh: 12/09/1990 Thẻ căn cước: 030******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 2665 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiết
Ngày sinh: 07/04/1983 Thẻ căn cước: 040******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 2666 |
Họ tên:
Quế Minh Hải
Ngày sinh: 09/03/1990 Thẻ căn cước: 040******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2667 |
Họ tên:
Giang Đức Hiệp
Ngày sinh: 29/01/1997 Thẻ căn cước: 019******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 2668 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Nghĩa
Ngày sinh: 22/04/1998 Thẻ căn cước: 001******509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2669 |
Họ tên:
Trần Công Diện
Ngày sinh: 21/10/1998 Thẻ căn cước: 034******537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 2670 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tranh
Ngày sinh: 06/01/1996 Thẻ căn cước: 044******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2671 |
Họ tên:
Trần Thị Huyền Trang
Ngày sinh: 04/01/2000 Thẻ căn cước: 024******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2672 |
Họ tên:
Ngô Quang Dũng
Ngày sinh: 03/07/2000 Thẻ căn cước: 026******441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2673 |
Họ tên:
Trần Quốc Tuấn
Ngày sinh: 14/08/1994 Thẻ căn cước: 038******381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2674 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 23/08/1999 Thẻ căn cước: 024******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2675 |
Họ tên:
Ngô Văn Luận
Ngày sinh: 06/10/2000 Thẻ căn cước: 027******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2676 |
Họ tên:
Dương Minh Nhật
Ngày sinh: 09/11/1999 Thẻ căn cước: 034******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2677 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Huy
Ngày sinh: 13/07/1998 Thẻ căn cước: 001******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2678 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Cường
Ngày sinh: 30/04/1991 Thẻ căn cước: 046******465 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 2679 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thuận
Ngày sinh: 24/05/1993 Thẻ căn cước: 035******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 2680 |
Họ tên:
Lê Trung Kiên
Ngày sinh: 22/07/1999 Thẻ căn cước: 017******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
