Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 26761 |
Họ tên:
Phạm Huy Hùng
Ngày sinh: 20/02/1998 Thẻ căn cước: 038******609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26762 |
Họ tên:
Lê Thanh Tùng
Ngày sinh: 01/10/1983 Thẻ căn cước: 038******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 26763 |
Họ tên:
Phạm Văn Duy
Ngày sinh: 05/05/1991 Thẻ căn cước: 038******212 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 26764 |
Họ tên:
Đỗ Lê Duy
Ngày sinh: 20/03/1997 Thẻ căn cước: 038******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 26765 |
Họ tên:
Đỗ Văn Phong
Ngày sinh: 07/05/1980 Thẻ căn cước: 038******680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 26766 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Dương
Ngày sinh: 22/09/1982 Thẻ căn cước: 038******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 26767 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Vinh
Ngày sinh: 10/12/1974 Thẻ căn cước: 042******352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 26768 |
Họ tên:
Trương Tuấn An
Ngày sinh: 07/03/1997 Thẻ căn cước: 035******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 26769 |
Họ tên:
Bạch Văn Sơn
Ngày sinh: 15/03/1985 Thẻ căn cước: 042******455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 26770 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Hoàng
Ngày sinh: 02/10/1986 Thẻ căn cước: 042******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 26771 |
Họ tên:
Đỗ Kiến Thiết
Ngày sinh: 21/03/1959 Thẻ căn cước: 008******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 26772 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Công
Ngày sinh: 29/10/1998 Thẻ căn cước: 001******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 26773 |
Họ tên:
Doãn Thị Xinh
Ngày sinh: 21/11/1998 Thẻ căn cước: 038******520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 26774 |
Họ tên:
Bùi Xuân Lượng
Ngày sinh: 14/04/1974 Thẻ căn cước: 030******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 26775 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khởi
Ngày sinh: 08/12/1993 Thẻ căn cước: 033******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26776 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Khoa
Ngày sinh: 14/09/1997 Thẻ căn cước: 037******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 26777 |
Họ tên:
Lê Văn Bằng
Ngày sinh: 02/10/1984 Thẻ căn cước: 001******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 26778 |
Họ tên:
Lê Văn Dũng
Ngày sinh: 01/07/1984 Thẻ căn cước: 001******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 26779 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Oanh
Ngày sinh: 20/02/1981 Thẻ căn cước: 035******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 26780 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thành
Ngày sinh: 17/11/1993 Thẻ căn cước: 022******500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
