Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 26741 |
Họ tên:
Ngô Khương Duy
Ngày sinh: 17/04/1996 Thẻ căn cước: 084******676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 26742 |
Họ tên:
Cao Quang Thiện
Ngày sinh: 27/07/1999 Thẻ căn cước: 084******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26743 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Quang
Ngày sinh: 12/10/1988 Thẻ căn cước: 082******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 26744 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Trinh
Ngày sinh: 16/07/1993 Thẻ căn cước: 051******591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 26745 |
Họ tên:
Phạm Nhật Huy
Ngày sinh: 01/09/1993 Thẻ căn cước: 084******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26746 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 23/12/1979 Thẻ căn cước: 001******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 26747 |
Họ tên:
Đào Hải Phong
Ngày sinh: 31/07/1988 Thẻ căn cước: 075******634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 26748 |
Họ tên:
Mai Văn Toàn
Ngày sinh: 02/11/1993 Thẻ căn cước: 066******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt - Điện Lạnh |
|
||||||||||||
| 26749 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng
Ngày sinh: 06/05/1994 Thẻ căn cước: 066******216 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 26750 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hoài
Ngày sinh: 20/03/1990 Thẻ căn cước: 034******114 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch Đô thị) |
|
||||||||||||
| 26751 |
Họ tên:
Võ Hoàng Ân
Ngày sinh: 12/05/1998 Thẻ căn cước: 060******510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 26752 |
Họ tên:
Võ Thành Bảo
Ngày sinh: 29/10/1982 Thẻ căn cước: 052******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26753 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Toàn
Ngày sinh: 27/07/1992 Thẻ căn cước: 083******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 26754 |
Họ tên:
Trần Hoàng Anh
Ngày sinh: 02/11/1991 Thẻ căn cước: 031******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 26755 |
Họ tên:
Phan Nguyễn Xuân Trúc
Ngày sinh: 04/02/1991 Thẻ căn cước: 060******573 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 26756 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Tài
Ngày sinh: 01/01/1981 Thẻ căn cước: 082******588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 26757 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phúc
Ngày sinh: 05/02/1982 Thẻ căn cước: 052******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 26758 |
Họ tên:
Trần Hoàng Dũ
Ngày sinh: 12/09/1990 Thẻ căn cước: 091******959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 26759 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 30/09/1979 Thẻ căn cước: 038******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 26760 |
Họ tên:
Lê Đình Trường
Ngày sinh: 24/10/1988 Thẻ căn cước: 038******148 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
