Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 26721 |
Họ tên:
Đào Bùi Minh Tuấn
Ngày sinh: 18/04/1990 Thẻ căn cước: 077******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 26722 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH TÙNG
Ngày sinh: 11/12/1981 Thẻ căn cước: 089******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 26723 |
Họ tên:
NGUYỄN LÊ THANH TÂM
Ngày sinh: 22/10/1991 Thẻ căn cước: 087******238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 26724 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Lộc
Ngày sinh: 10/03/1994 Thẻ căn cước: 051******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 26725 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Vũ
Ngày sinh: 30/05/1991 Thẻ căn cước: 045******811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26726 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Gô
Ngày sinh: 10/10/1992 Thẻ căn cước: 051******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26727 |
Họ tên:
Hồ Thành Thuận
Ngày sinh: 14/10/1986 Thẻ căn cước: 058******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 26728 |
Họ tên:
Đoàn Tiến Hoàng
Ngày sinh: 10/02/1994 Thẻ căn cước: 044******424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 26729 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Tài
Ngày sinh: 16/03/1993 Thẻ căn cước: 052******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 26730 |
Họ tên:
Lê Thái Nhựt Quang
Ngày sinh: 20/04/1994 Thẻ căn cước: 089******885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 26731 |
Họ tên:
Lương Công Lũy
Ngày sinh: 21/04/1978 Thẻ căn cước: 054******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 26732 |
Họ tên:
Lê Ngọc Tâm
Ngày sinh: 27/04/1998 Thẻ căn cước: 082******941 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất học |
|
||||||||||||
| 26733 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Phong
Ngày sinh: 01/01/1988 Thẻ căn cước: 067******438 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 26734 |
Họ tên:
Hà Trung Quảng
Ngày sinh: 31/05/1982 Thẻ căn cước: 006******486 Trình độ chuyên môn: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 26735 |
Họ tên:
Lê Phi Sơn
Ngày sinh: 10/05/1997 Thẻ căn cước: 019******754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26736 |
Họ tên:
Cao Huy Trí
Ngày sinh: 07/09/1969 Thẻ căn cước: 019******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 26737 |
Họ tên:
Võ Phi Học
Ngày sinh: 13/06/1999 Thẻ căn cước: 084******694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 26738 |
Họ tên:
Dương Tuấn Thanh
Ngày sinh: 14/11/1992 Thẻ căn cước: 084******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26739 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Huấn
Ngày sinh: 16/02/1982 Thẻ căn cước: 093******381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 26740 |
Họ tên:
Lê Quốc Phong
Ngày sinh: 20/08/1998 Thẻ căn cước: 084******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
