Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 26701 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hải
Ngày sinh: 01/01/1979 Thẻ căn cước: 089******834 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 26702 |
Họ tên:
Trương Khắc Hiền
Ngày sinh: 24/06/1996 Thẻ căn cước: 044******504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 26703 |
Họ tên:
Bùi Hoàng An
Ngày sinh: 26/02/1994 Thẻ căn cước: 079******523 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 26704 |
Họ tên:
Trần Văn Tân
Ngày sinh: 05/04/1994 Thẻ căn cước: 051******545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 26705 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Anh
Ngày sinh: 02/05/1997 Thẻ căn cước: 075******807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 26706 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Quang
Ngày sinh: 30/10/1996 Thẻ căn cước: 084******966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26707 |
Họ tên:
Trần Duy Sang
Ngày sinh: 17/09/1997 Thẻ căn cước: 062******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 26708 |
Họ tên:
Liêu Quang Đạt
Ngày sinh: 22/05/1999 Thẻ căn cước: 094******746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thực hành Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 26709 |
Họ tên:
Trần Thanh Toàn
Ngày sinh: 14/07/1997 Thẻ căn cước: 079******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 26710 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Công
Ngày sinh: 30/01/1978 Thẻ căn cước: 034******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công trình) Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 26711 |
Họ tên:
Trần Quang Chân
Ngày sinh: 28/02/1981 Thẻ căn cước: 052******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo (Cơ khí) |
|
||||||||||||
| 26712 |
Họ tên:
Tạ Văn Bản
Ngày sinh: 27/12/1996 Thẻ căn cước: 051******441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 26713 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Trang
Ngày sinh: 23/02/1990 Thẻ căn cước: 068******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng (Kinh tế xây dựng) |
|
||||||||||||
| 26714 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tuấn Anh
Ngày sinh: 04/06/1991 Thẻ căn cước: 077******930 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 26715 |
Họ tên:
Trương Văn Trí
Ngày sinh: 11/10/1995 Thẻ căn cước: 079******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 26716 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Hoài
Ngày sinh: 01/08/1994 Thẻ căn cước: 082******689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 26717 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Cảnh
Ngày sinh: 05/08/1979 Thẻ căn cước: 036******728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 26718 |
Họ tên:
Lê Bá Thảo Nhân
Ngày sinh: 21/07/1988 Thẻ căn cước: 096******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 26719 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Hoàng
Ngày sinh: 03/02/1997 Thẻ căn cước: 051******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26720 |
Họ tên:
Lê Khắc Thông
Ngày sinh: 19/09/1989 Thẻ căn cước: 086******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
