Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 26681 |
Họ tên:
Lê Quốc Khánh
Ngày sinh: 02/09/1996 Thẻ căn cước: 079******575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26682 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phong
Ngày sinh: 19/01/1997 Thẻ căn cước: 040******931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 26683 |
Họ tên:
Phan Thanh Danh
Ngày sinh: 28/03/1993 Thẻ căn cước: 054******357 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26684 |
Họ tên:
Lý Bình
Ngày sinh: 19/08/1996 Thẻ căn cước: 089******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26685 |
Họ tên:
Tạ Thị Lan Luyến
Ngày sinh: 06/01/1993 Thẻ căn cước: 034******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 26686 |
Họ tên:
Lê Thuần Duyệt
Ngày sinh: 16/03/1997 Thẻ căn cước: 066******662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 26687 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Anh
Ngày sinh: 06/03/1986 Thẻ căn cước: 040******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 26688 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tùng
Ngày sinh: 26/11/1995 Thẻ căn cước: 068******256 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26689 |
Họ tên:
Lâm Thị Trường An
Ngày sinh: 08/05/1997 Thẻ căn cước: 079******113 Trình độ chuyên môn: KTS (Quy hoạch vùng và Đô thị) |
|
||||||||||||
| 26690 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Luật
Ngày sinh: 05/05/1988 Thẻ căn cước: 030******200 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Khoa học môi trường |
|
||||||||||||
| 26691 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 07/10/1994 Thẻ căn cước: 042******139 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 26692 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuyến
Ngày sinh: 01/10/1981 Thẻ căn cước: 042******981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XDDDCN |
|
||||||||||||
| 26693 |
Họ tên:
Trần Thị Nghĩa
Ngày sinh: 24/01/1986 Thẻ căn cước: 042******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 26694 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Bình
Ngày sinh: 17/07/1984 Thẻ căn cước: 040******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 26695 |
Họ tên:
Vương Hoàng Phương
Ngày sinh: 17/04/1981 Thẻ căn cước: 079******056 Trình độ chuyên môn: KS Cơ khí |
|
||||||||||||
| 26696 |
Họ tên:
Phạm Đình Nghĩa
Ngày sinh: 15/04/1992 CMND: 187***265 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 26697 |
Họ tên:
Phan Văn Thừa
Ngày sinh: 07/07/1991 Thẻ căn cước: 083******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26698 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thiên
Ngày sinh: 08/05/1993 Thẻ căn cước: 054******659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26699 |
Họ tên:
Lê Xuân Hưng
Ngày sinh: 05/03/1991 Thẻ căn cước: 042******199 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 26700 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Thịnh
Ngày sinh: 10/12/1998 Thẻ căn cước: 054******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
