Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 26661 |
Họ tên:
Dương Anh Tuân
Ngày sinh: 27/11/1980 Thẻ căn cước: 015******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy ngành Cơ khí; Thạc sĩ Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 26662 |
Họ tên:
Lê Xuân Vinh
Ngày sinh: 08/10/1985 Thẻ căn cước: 036******478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 26663 |
Họ tên:
Bùi Quốc Nam
Ngày sinh: 23/05/1982 Thẻ căn cước: 024******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 26664 |
Họ tên:
Trương Văn Mãi
Ngày sinh: 03/05/1980 Thẻ căn cước: 038******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 26665 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Bắc
Ngày sinh: 23/04/1984 Thẻ căn cước: 077******693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26666 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tiến
Ngày sinh: 01/03/1992 Thẻ căn cước: 096******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 26667 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thành
Ngày sinh: 26/01/1985 Thẻ căn cước: 015******775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 26668 |
Họ tên:
Đào Xuân Thạo
Ngày sinh: 17/03/1968 Thẻ căn cước: 027******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 26669 |
Họ tên:
Võ Quốc Uy
Ngày sinh: 01/06/1986 Thẻ căn cước: 049******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 26670 |
Họ tên:
Trương Thế Vương
Ngày sinh: 18/01/1988 Thẻ căn cước: 049******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 26671 |
Họ tên:
Lưu Quang Dũng
Ngày sinh: 16/11/1987 Thẻ căn cước: 036******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 26672 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Đương
Ngày sinh: 27/02/1972 Thẻ căn cước: 001******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 26673 |
Họ tên:
Phùng Văn Thuận
Ngày sinh: 24/03/1990 Thẻ căn cước: 020******753 Trình độ chuyên môn: Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 26674 |
Họ tên:
Vi Văn Quân
Ngày sinh: 16/08/1983 Thẻ căn cước: 020******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 26675 |
Họ tên:
NGUYỄN MINH ĐỨC
Ngày sinh: 10/06/1983 Thẻ căn cước: 089******741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 26676 |
Họ tên:
NGUYỄN HỒNG ANH
Ngày sinh: 25/11/1997 Thẻ căn cước: 089******246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26677 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Hải Đăng
Ngày sinh: 12/08/1986 Thẻ căn cước: 068******862 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 26678 |
Họ tên:
Trần Văn Chiến
Ngày sinh: 01/10/1992 Thẻ căn cước: 051******134 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 26679 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Minh
Ngày sinh: 10/07/1996 Thẻ căn cước: 079******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 26680 |
Họ tên:
Ngô Xuân Bình
Ngày sinh: 28/01/1997 Thẻ căn cước: 040******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
