Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 26641 |
Họ tên:
Đỗ Văn Phong
Ngày sinh: 25/11/1996 Thẻ căn cước: 030******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 26642 |
Họ tên:
Ngô Xuân Trang
Ngày sinh: 30/10/1987 Thẻ căn cước: 035******061 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 26643 |
Họ tên:
Nguyễn Năng Hội
Ngày sinh: 07/10/1982 Thẻ căn cước: 030******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 26644 |
Họ tên:
Lê Đức Thắng
Ngày sinh: 05/11/1983 Thẻ căn cước: 024******444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng cảng- đường thủy |
|
||||||||||||
| 26645 |
Họ tên:
Đặng Đình Huỳnh
Ngày sinh: 28/05/1976 Thẻ căn cước: 001******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 26646 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Thịnh
Ngày sinh: 23/04/1991 Thẻ căn cước: 034******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26647 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Trung Thành
Ngày sinh: 10/08/1992 Thẻ căn cước: 001******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 26648 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Sơn
Ngày sinh: 02/02/1975 Thẻ căn cước: 001******997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu Hầm |
|
||||||||||||
| 26649 |
Họ tên:
Hoàng Bắc Chiến
Ngày sinh: 25/10/1984 Thẻ căn cước: 008******343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành hệ thống kỹ thuật trong công trình |
|
||||||||||||
| 26650 |
Họ tên:
Lê Ngọc Đại
Ngày sinh: 17/01/1984 Thẻ căn cước: 002******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành điện |
|
||||||||||||
| 26651 |
Họ tên:
Ngô Tiến Lượng
Ngày sinh: 17/11/1997 Thẻ căn cước: 025******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 26652 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Bảo
Ngày sinh: 06/11/1997 Thẻ căn cước: 024******621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 26653 |
Họ tên:
Trần Lương Đức
Ngày sinh: 12/11/1998 Thẻ căn cước: 025******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 26654 |
Họ tên:
Phạm Minh Hiếu
Ngày sinh: 22/11/1999 Thẻ căn cước: 025******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 26655 |
Họ tên:
Phùng Trung Hiếu
Ngày sinh: 13/10/1998 Thẻ căn cước: 001******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 26656 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hoàng
Ngày sinh: 12/09/1997 Thẻ căn cước: 034******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 26657 |
Họ tên:
Đỗ Văn Điến
Ngày sinh: 18/07/1995 Thẻ căn cước: 036******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 26658 |
Họ tên:
Trần Trung Hiếu
Ngày sinh: 28/01/1985 Thẻ căn cước: 022******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trang Thiết bị Điện – Điện tử trong CN và GTVT - Kỹ thuật Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 26659 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuyến
Ngày sinh: 15/10/1982 Thẻ căn cước: 035******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 26660 |
Họ tên:
Đặng Như Lợi
Ngày sinh: 23/06/1983 Thẻ căn cước: 001******893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị cấp thoát nước |
|
