Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 26601 |
Họ tên:
Cao Thế Anh
Ngày sinh: 25/12/1984 Thẻ căn cước: 035******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 26602 |
Họ tên:
Võ Minh Vương
Ngày sinh: 16/05/1980 Thẻ căn cước: 049******990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 26603 |
Họ tên:
Phạm Công Anh
Ngày sinh: 05/07/1997 Thẻ căn cước: 048******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 26604 |
Họ tên:
Bành Xuân Luân
Ngày sinh: 22/08/1995 Thẻ căn cước: 049******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26605 |
Họ tên:
Bùi Đức Hải
Ngày sinh: 24/08/1990 Thẻ căn cước: 051******611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 26606 |
Họ tên:
Trần Văn Trọng
Ngày sinh: 11/11/1984 Thẻ căn cước: 048******558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ - kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 26607 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hải
Ngày sinh: 06/02/1973 Thẻ căn cước: 010******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 26608 |
Họ tên:
Phan Huy Quân
Ngày sinh: 19/04/1979 Thẻ căn cước: 048******717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 26609 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bình
Ngày sinh: 18/03/1976 Thẻ căn cước: 049******305 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 26610 |
Họ tên:
Trương Minh Thái
Ngày sinh: 20/07/1990 Thẻ căn cước: 049******348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 26611 |
Họ tên:
Phan Thanh Minh
Ngày sinh: 19/11/1994 Thẻ căn cước: 046******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 26612 |
Họ tên:
Lương Hữu Vĩnh
Ngày sinh: 01/11/1985 Thẻ căn cước: 049******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 26613 |
Họ tên:
Hoàng Như Thành
Ngày sinh: 03/01/1996 Thẻ căn cước: 038******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 26614 |
Họ tên:
Nguyễn Quang
Ngày sinh: 20/10/1977 Thẻ căn cước: 049******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 26615 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Kỷ
Ngày sinh: 21/05/1989 Thẻ căn cước: 024******495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường đô thị |
|
||||||||||||
| 26616 |
Họ tên:
Ngô Hồng Quảng
Ngày sinh: 17/03/1988 Thẻ căn cước: 024******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 26617 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 15/09/1988 Thẻ căn cước: 001******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 26618 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hà
Ngày sinh: 14/10/1979 Thẻ căn cước: 024******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 26619 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Vũ
Ngày sinh: 04/08/1983 Thẻ căn cước: 031******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 26620 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Linh
Ngày sinh: 25/12/1990 Thẻ căn cước: 037******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
