Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2641 |
Họ tên:
Bùi Hữu Hạnh
Ngày sinh: 16/03/1997 Thẻ căn cước: 080******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2642 |
Họ tên:
Dương Thanh Nghĩa
Ngày sinh: 01/01/2000 Thẻ căn cước: 049******379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2643 |
Họ tên:
Trần Văn Học
Ngày sinh: 26/03/1989 Thẻ căn cước: 049******970 Trình độ chuyên môn: Tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 2644 |
Họ tên:
Trương Đình Thanh Sơn
Ngày sinh: 18/07/1996 Thẻ căn cước: 045******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2645 |
Họ tên:
Đỗ Quốc
Ngày sinh: 03/09/1993 Thẻ căn cước: 049******852 Trình độ chuyên môn: kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 2646 |
Họ tên:
Lê Chí Công
Ngày sinh: 25/02/1981 Thẻ căn cước: 049******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Chuyên ngành Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 2647 |
Họ tên:
Võ Thành Trung
Ngày sinh: 12/05/1992 Thẻ căn cước: 049******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy và công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2648 |
Họ tên:
Đinh Văn Tình
Ngày sinh: 25/07/1965 Thẻ căn cước: 049******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 2649 |
Họ tên:
Phan Hồng Đào
Ngày sinh: 02/01/1970 Thẻ căn cước: 049******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 2650 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Ly
Ngày sinh: 01/04/1983 Thẻ căn cước: 048******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2651 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 08/10/1982 Thẻ căn cước: 024******486 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử. |
|
||||||||||||
| 2652 |
Họ tên:
Lương Văn Linh
Ngày sinh: 11/08/1991 Thẻ căn cước: 024******560 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử. |
|
||||||||||||
| 2653 |
Họ tên:
Đào Như Cao
Ngày sinh: 30/03/1991 Thẻ căn cước: 024******967 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử. |
|
||||||||||||
| 2654 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Bình
Ngày sinh: 18/11/1989 Thẻ căn cước: 037******768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2655 |
Họ tên:
Đoàn Trung Hiếu
Ngày sinh: 10/05/1991 Thẻ căn cước: 036******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuạt điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 2656 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Duyên
Ngày sinh: 21/10/1998 Thẻ căn cước: 001******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2657 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Huyền
Ngày sinh: 10/02/1996 Thẻ căn cước: 037******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2658 |
Họ tên:
Dương Trọng Thủy
Ngày sinh: 15/05/2000 Thẻ căn cước: 030******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 2659 |
Họ tên:
Hoàng Duy Quang
Ngày sinh: 18/12/1987 Thẻ căn cước: 001******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2660 |
Họ tên:
Đoàn Thị Hoài
Ngày sinh: 26/08/1998 Thẻ căn cước: 027******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
