Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2641 |
Họ tên:
Bùi Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 01/04/1997 Thẻ căn cước: 082******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 2642 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Kiên
Ngày sinh: 29/08/1988 Thẻ căn cước: 040******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 2643 |
Họ tên:
Lê Trung Tín
Ngày sinh: 26/08/1979 Thẻ căn cước: 056******837 Trình độ chuyên môn: Công ty Cổ phần Tư vấn Kiểm định Xây dựng Bách Khoa |
|
||||||||||||
| 2644 |
Họ tên:
Lê Đức Long
Ngày sinh: 03/03/1994 Thẻ căn cước: 060******228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành kỹ thuật điện (Điện và tự động tàu thủy) |
|
||||||||||||
| 2645 |
Họ tên:
Huỳnh Phi Long
Ngày sinh: 02/02/1982 Thẻ căn cước: 052******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình giao thông công chính ngành xây dựng Cầu – đường |
|
||||||||||||
| 2646 |
Họ tên:
Hoàng Khánh Vân
Ngày sinh: 04/06/1998 Thẻ căn cước: 075******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2647 |
Họ tên:
Hà Xuân Trọng
Ngày sinh: 15/01/1995 Thẻ căn cước: 070******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2648 |
Họ tên:
Lê Thịnh
Ngày sinh: 10/03/1988 Thẻ căn cước: 038******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 2649 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hằng
Ngày sinh: 07/07/1996 Thẻ căn cước: 087******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2650 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Bảo
Ngày sinh: 19/10/1984 Thẻ căn cước: 074******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 2651 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tín
Ngày sinh: 02/12/1994 Thẻ căn cước: 052******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 2652 |
Họ tên:
Phùng Ngọc Trai
Ngày sinh: 12/01/1985 Thẻ căn cước: 040******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng chuyên ngành XD dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 2653 |
Họ tên:
Phan Ngọc Giàu
Ngày sinh: 11/08/1986 Thẻ căn cước: 079******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 2654 |
Họ tên:
Lê Quốc Đạt
Ngày sinh: 22/04/1997 Thẻ căn cước: 052******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 2655 |
Họ tên:
Lê Quang Phát
Ngày sinh: 09/02/1996 Thẻ căn cước: 066******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2656 |
Họ tên:
Dương Cao Thể
Ngày sinh: 06/02/1986 Thẻ căn cước: 079******729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 2657 |
Họ tên:
Trần Văn Hoành
Ngày sinh: 15/11/1990 Thẻ căn cước: 040******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 2658 |
Họ tên:
Trần Tuấn Minh
Ngày sinh: 18/09/1984 Thẻ căn cước: 056******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 2659 |
Họ tên:
Trần Quốc Thanh
Ngày sinh: 22/09/1986 Thẻ căn cước: 082******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện – điện tử |
|
||||||||||||
| 2660 |
Họ tên:
Trần Quan Quyền
Ngày sinh: 16/01/1998 Thẻ căn cước: 052******916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
