Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 26561 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hiệp
Ngày sinh: 20/12/1984 Thẻ căn cước: 052******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 26562 |
Họ tên:
Vũ Văn Tuệ
Ngày sinh: 10/09/1983 Thẻ căn cước: 044******351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 26563 |
Họ tên:
Phạm Đình Phong
Ngày sinh: 21/04/1960 Thẻ căn cước: 044******463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 26564 |
Họ tên:
Lê Văn Vang
Ngày sinh: 04/02/1975 Thẻ căn cước: 044******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 26565 |
Họ tên:
Nguyễn Sanh Văn
Ngày sinh: 23/10/1992 Thẻ căn cước: 046******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 26566 |
Họ tên:
Nguyễn Thương Tín
Ngày sinh: 25/05/1990 Thẻ căn cước: 049******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 26567 |
Họ tên:
Đào Ngọc Phước
Ngày sinh: 19/07/1989 Thẻ căn cước: 046******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 26568 |
Họ tên:
Nguyễn Vương Linh
Ngày sinh: 25/09/1982 Thẻ căn cước: 044******716 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng xây dựng |
|
||||||||||||
| 26569 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Nam
Ngày sinh: 15/11/1975 Thẻ căn cước: 001******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử |
|
||||||||||||
| 26570 |
Họ tên:
Châu Ngọc Quý
Ngày sinh: 27/02/1996 Thẻ căn cước: 049******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 26571 |
Họ tên:
Lê Tự Tuấn
Ngày sinh: 28/01/1990 Thẻ căn cước: 049******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 26572 |
Họ tên:
Vũ Xuân Thái Bình
Ngày sinh: 15/01/1979 Thẻ căn cước: 051******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 26573 |
Họ tên:
Trần Minh Châu
Ngày sinh: 05/06/1991 Thẻ căn cước: 087******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình Giao thông (Xây dựng công trình thủy - Thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 26574 |
Họ tên:
Hà Đức Long
Ngày sinh: 20/05/1990 Thẻ căn cước: 049******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 26575 |
Họ tên:
Bùi Văn Vũ
Ngày sinh: 28/07/1994 Thẻ căn cước: 049******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26576 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tịnh
Ngày sinh: 20/01/1990 Thẻ căn cước: 051******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 26577 |
Họ tên:
Lê Văn Trọng
Ngày sinh: 01/08/1994 Thẻ căn cước: 049******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26578 |
Họ tên:
Đoàn Anh Đỏ
Ngày sinh: 04/12/1985 Thẻ căn cước: 049******772 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 26579 |
Họ tên:
Doãn Phước Thành
Ngày sinh: 20/06/1990 Thẻ căn cước: 049******926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26580 |
Họ tên:
Phạm Phú Hải
Ngày sinh: 04/10/1976 Thẻ căn cước: 049******707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
