Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 26541 |
Họ tên:
Phạm Duy Bình
Ngày sinh: 02/03/1991 Thẻ căn cước: 001******994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ khí (Công nghệ Hàn) |
|
||||||||||||
| 26542 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vinh
Ngày sinh: 06/11/1996 Thẻ căn cước: 040******384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 26543 |
Họ tên:
Tô Huy Hoàng
Ngày sinh: 24/03/1992 Thẻ căn cước: 001******735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26544 |
Họ tên:
Chu Đức Minh
Ngày sinh: 03/04/1993 Thẻ căn cước: 051******551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 26545 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Nghĩa
Ngày sinh: 21/03/1991 Thẻ căn cước: 001******582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26546 |
Họ tên:
Lưu Tùng Nam
Ngày sinh: 31/01/1982 Thẻ căn cước: 001******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 26547 |
Họ tên:
Hoàng Tiến Lâm
Ngày sinh: 18/10/1983 Thẻ căn cước: 036******821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26548 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 09/07/1983 Thẻ căn cước: 031******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 26549 |
Họ tên:
Đoàn Văn Đằng
Ngày sinh: 29/08/1987 Thẻ căn cước: 030******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 26550 |
Họ tên:
Trần Văn Lân
Ngày sinh: 23/10/1973 Thẻ căn cước: 036******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 26551 |
Họ tên:
Trần Đức Sơn
Ngày sinh: 05/03/1991 Thẻ căn cước: 040******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 26552 |
Họ tên:
Phan Kim Doanh
Ngày sinh: 22/08/1993 Thẻ căn cước: 031******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển - Kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 26553 |
Họ tên:
Đoàn Văn Minh
Ngày sinh: 08/01/1995 Thẻ căn cước: 031******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 26554 |
Họ tên:
Đỗ Anh Dũng
Ngày sinh: 28/12/1977 CMND: 017***420 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 26555 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhẫn
Ngày sinh: 10/04/1978 Thẻ căn cước: 001******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26556 |
Họ tên:
Đặng Thanh Dương
Ngày sinh: 24/01/1996 Thẻ căn cước: 001******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26557 |
Họ tên:
Lê Văn Trí Tín
Ngày sinh: 20/08/1988 Thẻ căn cước: 049******443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 26558 |
Họ tên:
Lê Văn Phú
Ngày sinh: 25/06/1994 Thẻ căn cước: 046******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26559 |
Họ tên:
Văn Viết Sơn
Ngày sinh: 20/04/1990 Thẻ căn cước: 046******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 26560 |
Họ tên:
Võ Xuân Thành
Ngày sinh: 16/07/1998 Thẻ căn cước: 049******957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ - Điện tử |
|
