Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 26521 |
Họ tên:
Trần Văn Dũng
Ngày sinh: 19/12/1982 Thẻ căn cước: 001******823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 26522 |
Họ tên:
Hoàng Vĩnh Long
Ngày sinh: 18/07/1980 Thẻ căn cước: 019******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 26523 |
Họ tên:
Trần Như Ngà
Ngày sinh: 14/12/1993 Thẻ căn cước: 035******228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26524 |
Họ tên:
Đào Mạnh Hùng
Ngày sinh: 11/05/1962 Thẻ căn cước: 033******100 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 26525 |
Họ tên:
Đào Duy Vuông
Ngày sinh: 17/03/1993 Thẻ căn cước: 038******381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành thiết bị điện, điện tử) |
|
||||||||||||
| 26526 |
Họ tên:
Vũ Đình Vinh
Ngày sinh: 09/06/1984 Thẻ căn cước: 030******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26527 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hiệp
Ngày sinh: 23/10/1981 Thẻ căn cước: 030******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 26528 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Huân
Ngày sinh: 16/10/1992 Thẻ căn cước: 049******729 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 26529 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 07/01/1975 Thẻ căn cước: 001******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng công trình trên sông - nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 26530 |
Họ tên:
Đào Văn Nguyên
Ngày sinh: 26/03/1981 Thẻ căn cước: 014******853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26531 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiệu
Ngày sinh: 22/05/1983 Thẻ căn cước: 001******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 26532 |
Họ tên:
Hoàng Công Cường
Ngày sinh: 24/10/1995 Thẻ căn cước: 034******560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26533 |
Họ tên:
Trương Minh Chiến
Ngày sinh: 01/09/1995 Thẻ căn cước: 034******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 26534 |
Họ tên:
Vũ Trọng Hiệp
Ngày sinh: 19/10/1978 Thẻ căn cước: 014******903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 26535 |
Họ tên:
Hoàng Việt Thắng
Ngày sinh: 17/09/1995 Thẻ căn cước: 014******456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 26536 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Tuấn
Ngày sinh: 07/05/1982 Thẻ căn cước: 040******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu hầm - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 26537 |
Họ tên:
Lê Như Vinh
Ngày sinh: 10/11/1976 Thẻ căn cước: 031******707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 26538 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Khuê
Ngày sinh: 06/11/1991 Thẻ căn cước: 027******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 26539 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Linh
Ngày sinh: 20/06/1988 Thẻ căn cước: 038******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 26540 |
Họ tên:
Đoàn Văn Linh
Ngày sinh: 22/02/1992 Thẻ căn cước: 017******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
