Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 26501 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Anh
Ngày sinh: 01/10/1974 Thẻ căn cước: 040******656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Cơ khí Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 26502 |
Họ tên:
Phan Mạnh Hùng
Ngày sinh: 19/07/1991 Thẻ căn cước: 042******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 26503 |
Họ tên:
Cao Ngọc Thành
Ngày sinh: 14/06/1976 Thẻ căn cước: 044******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 26504 |
Họ tên:
Vũ Xuân Hợi
Ngày sinh: 28/03/1979 Thẻ căn cước: 037******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng & Công trình biển |
|
||||||||||||
| 26505 |
Họ tên:
Đặng Quyết Tâm
Ngày sinh: 22/04/1980 Thẻ căn cước: 001******941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 26506 |
Họ tên:
Lê Đình Hiệu
Ngày sinh: 04/10/1993 Thẻ căn cước: 054******004 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 26507 |
Họ tên:
Nguyễn Sĩ Thanh
Ngày sinh: 29/01/1983 Thẻ căn cước: 094******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 26508 |
Họ tên:
Phan Thanh Tú
Ngày sinh: 25/06/1979 Thẻ căn cước: 086******845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 26509 |
Họ tên:
Nguyễn Đặng Thành Nhân
Ngày sinh: 23/08/1997 Thẻ căn cước: 064******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 26510 |
Họ tên:
Lâm Ngọc Danh
Ngày sinh: 20/04/1984 Thẻ căn cước: 051******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 26511 |
Họ tên:
Vũ Đức Minh
Ngày sinh: 04/02/1995 Thẻ căn cước: 035******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 26512 |
Họ tên:
LÂM VĂN VI
Ngày sinh: 18/12/1987 Thẻ căn cước: 052******896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 26513 |
Họ tên:
NGUYỄN ANH HÙNG
Ngày sinh: 09/10/1990 Thẻ căn cước: 052******478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 26514 |
Họ tên:
VÕ VĂN THOÀN
Ngày sinh: 03/09/1985 Thẻ căn cước: 052******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 26515 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN TÚ
Ngày sinh: 20/01/1989 Thẻ căn cước: 052******619 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng&CN |
|
||||||||||||
| 26516 |
Họ tên:
NGUYỄN QUỐC CƯỜNG
Ngày sinh: 06/02/1988 Thẻ căn cước: 052******729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng&CN |
|
||||||||||||
| 26517 |
Họ tên:
PHÙNG VĂN THÔNG
Ngày sinh: 15/04/1993 Thẻ căn cước: 052******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 26518 |
Họ tên:
Huỳnh Trung Hậu
Ngày sinh: 15/12/1994 Thẻ căn cước: 066******949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 26519 |
Họ tên:
Phạm Thành Duy
Ngày sinh: 22/03/1995 Thẻ căn cước: 056******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng và Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 26520 |
Họ tên:
Lương Văn Thuận
Ngày sinh: 03/02/1989 Thẻ căn cước: 036******918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cảng - Đường Thủy |
|
