Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 26481 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Hoàng
Ngày sinh: 04/01/1993 Thẻ căn cước: 052******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 26482 |
Họ tên:
Phạm Bá Nhân
Ngày sinh: 21/02/1983 Thẻ căn cước: 038******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 26483 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cam
Ngày sinh: 29/11/1985 Thẻ căn cước: 049******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 26484 |
Họ tên:
Hà Lê Anh Nguyên
Ngày sinh: 12/09/1984 Thẻ căn cước: 044******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 26485 |
Họ tên:
Ngô Đắc Minh
Ngày sinh: 28/03/1989 Thẻ căn cước: 040******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26486 |
Họ tên:
Trần Văn Sương
Ngày sinh: 01/01/1991 Thẻ căn cước: 087******354 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 26487 |
Họ tên:
Cao Văn Hiệp
Ngày sinh: 17/07/1996 Thẻ căn cước: 052******690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí (Cơ giới hóa xếp dỡ) |
|
||||||||||||
| 26488 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thượng Khuyến
Ngày sinh: 15/01/1993 Thẻ căn cước: 060******553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 26489 |
Họ tên:
Trương Chí Thành
Ngày sinh: 07/03/1990 Thẻ căn cước: 072******984 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ cơ khí |
|
||||||||||||
| 26490 |
Họ tên:
Võ Văn Thôi
Ngày sinh: 08/10/1990 Thẻ căn cước: 051******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện tử - Điện năng |
|
||||||||||||
| 26491 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tâm
Ngày sinh: 12/05/1996 Thẻ căn cước: 056******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26492 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 22/10/1993 Thẻ căn cước: 075******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 26493 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tây
Ngày sinh: 10/11/1993 Thẻ căn cước: 052******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26494 |
Họ tên:
Đặng Thanh Đạo
Ngày sinh: 12/08/1989 Thẻ căn cước: 052******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 26495 |
Họ tên:
Lâm Trường Vũ
Ngày sinh: 18/10/1993 Thẻ căn cước: 080******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 26496 |
Họ tên:
Ngô Minh Luông
Ngày sinh: 24/10/1984 Thẻ căn cước: 034******897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế và Quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 26497 |
Họ tên:
Võ Trần Nghĩa
Ngày sinh: 19/04/1992 Thẻ căn cước: 068******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26498 |
Họ tên:
Trần Văn Thuyết
Ngày sinh: 10/06/1982 Thẻ căn cước: 040******237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 26499 |
Họ tên:
Nguyễn Thoại Toàn
Ngày sinh: 07/03/1977 Thẻ căn cước: 082******594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 26500 |
Họ tên:
Phan Tiến Dũng
Ngày sinh: 24/02/1987 Thẻ căn cước: 046******444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
