Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 26461 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Huy
Ngày sinh: 16/01/1997 Thẻ căn cước: 082******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 26462 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuyến
Ngày sinh: 03/11/1986 Thẻ căn cước: 082******620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 26463 |
Họ tên:
Mai Duy Phương
Ngày sinh: 18/04/1994 Thẻ căn cước: 082******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26464 |
Họ tên:
Trần Minh Tuấn
Ngày sinh: 31/12/1976 Thẻ căn cước: 087******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 26465 |
Họ tên:
Lê Văn Dũng
Ngày sinh: 02/09/1988 Thẻ căn cước: 038******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 26466 |
Họ tên:
Trần Văn Thoái
Ngày sinh: 20/12/1996 Thẻ căn cước: 001******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 26467 |
Họ tên:
Bùi Văn Nghĩa
Ngày sinh: 20/11/1981 Thẻ căn cước: 037******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống Điện ngành Điện |
|
||||||||||||
| 26468 |
Họ tên:
Phạm Văn Hậu
Ngày sinh: 21/01/1988 Thẻ căn cước: 015******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí Chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 26469 |
Họ tên:
Phạm Xuân Đạt
Ngày sinh: 30/10/1988 Thẻ căn cước: 033******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường bộ |
|
||||||||||||
| 26470 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Anh Tuấn
Ngày sinh: 29/01/1976 Thẻ căn cước: 068******386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 26471 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hanh
Ngày sinh: 18/03/1982 Thẻ căn cước: 033******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 26472 |
Họ tên:
Nguyễn Hà Bùi Long
Ngày sinh: 08/03/1992 Thẻ căn cước: 058******238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26473 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Lai
Ngày sinh: 01/06/1993 Thẻ căn cước: 052******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 26474 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hiếu
Ngày sinh: 20/07/1982 Thẻ căn cước: 031******966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 26475 |
Họ tên:
Lê Văn Vinh
Ngày sinh: 07/09/1982 Thẻ căn cước: 049******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 26476 |
Họ tên:
Bùi Quốc Hoàn
Ngày sinh: 01/11/1995 Thẻ căn cước: 022******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Biển ngành Kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 26477 |
Họ tên:
Lê Minh Khôi
Ngày sinh: 21/05/1985 Thẻ căn cước: 056******057 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 26478 |
Họ tên:
Phạm Tuyên Dương
Ngày sinh: 18/07/1998 Thẻ căn cước: 091******849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng công trình thủy và thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 26479 |
Họ tên:
Trịnh Văn Lực
Ngày sinh: 12/02/1994 Thẻ căn cước: 038******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 26480 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tân
Ngày sinh: 02/07/1998 Thẻ căn cước: 083******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
