Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 26421 |
Họ tên:
Lê Văn Cảnh
Ngày sinh: 22/05/1990 CMND: 245***034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 26422 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Luân
Ngày sinh: 16/11/1992 Thẻ căn cước: 051******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 26423 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 29/10/1994 Thẻ căn cước: 049******664 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT |
|
||||||||||||
| 26424 |
Họ tên:
Phan Văn Đông
Ngày sinh: 02/05/1989 Thẻ căn cước: 080******927 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 26425 |
Họ tên:
Trần Văn Cường
Ngày sinh: 23/10/1989 Thẻ căn cước: 040******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 26426 |
Họ tên:
Trần Anh Dũng
Ngày sinh: 26/09/1989 Thẻ căn cước: 042******814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 26427 |
Họ tên:
Cao Minh Nhựt
Ngày sinh: 24/03/1997 Thẻ căn cước: 089******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 26428 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Bích Dương
Ngày sinh: 07/08/1999 Thẻ căn cước: 089******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 26429 |
Họ tên:
Trương Quang Tùng
Ngày sinh: 02/10/1985 Thẻ căn cước: 079******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 26430 |
Họ tên:
Trần Hoàng Duy
Ngày sinh: 07/09/1997 Thẻ căn cước: 075******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26431 |
Họ tên:
Phạm Văn Cường
Ngày sinh: 15/02/1996 Thẻ căn cước: 038******678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng công trình thủy và thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 26432 |
Họ tên:
Trần Đình Trinh
Ngày sinh: 18/11/1989 Thẻ căn cước: 060******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 26433 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hòa
Ngày sinh: 23/05/1985 Thẻ căn cước: 049******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 26434 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Thái
Ngày sinh: 09/09/1991 Thẻ căn cước: 051******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, điện tử (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 26435 |
Họ tên:
Hồ Sỹ Hậu
Ngày sinh: 25/10/1990 Thẻ căn cước: 045******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26436 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Hưng
Ngày sinh: 10/11/1992 Thẻ căn cước: 080******470 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26437 |
Họ tên:
Võ Quốc Cường
Ngày sinh: 14/09/1992 Thẻ căn cước: 079******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 26438 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Được
Ngày sinh: 12/02/1986 Thẻ căn cước: 087******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 26439 |
Họ tên:
Nguyễn Kỹ Phi
Ngày sinh: 01/05/1974 Thẻ căn cước: 079******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 26440 |
Họ tên:
Trịnh Văn Sơn
Ngày sinh: 03/03/1985 Thẻ căn cước: 038******971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
