Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 26401 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Khánh
Ngày sinh: 16/05/1993 Thẻ căn cước: 084******613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26402 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Đạt
Ngày sinh: 06/01/1997 Thẻ căn cước: 077******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sưcấp, thoát nước |
|
||||||||||||
| 26403 |
Họ tên:
Đạo Văn Ty
Ngày sinh: 11/02/1986 Thẻ căn cước: 058******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 26404 |
Họ tên:
Trương Công Tiến
Ngày sinh: 19/06/1996 Thẻ căn cước: 045******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26405 |
Họ tên:
Phạm Đăng Khoa
Ngày sinh: 01/01/1971 Thẻ căn cước: 035******605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 26406 |
Họ tên:
Lê Công Đức
Ngày sinh: 12/08/1979 Thẻ căn cước: 035******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 26407 |
Họ tên:
Cao Nguyên Khải
Ngày sinh: 27/08/1994 Thẻ căn cước: 089******497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26408 |
Họ tên:
Phạm Trung Nghĩa
Ngày sinh: 24/03/1985 Thẻ căn cước: 044******063 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 26409 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 07/10/1990 Thẻ căn cước: 038******328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 26410 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Việt
Ngày sinh: 07/06/1995 Thẻ căn cước: 049******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 26411 |
Họ tên:
Phạm Xuân Lâm
Ngày sinh: 12/12/1995 Thẻ căn cước: 030******613 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26412 |
Họ tên:
Võ Văn Tiến
Ngày sinh: 04/01/1993 Thẻ căn cước: 040******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 26413 |
Họ tên:
Võ Tấn Dũng
Ngày sinh: 14/07/1990 Thẻ căn cước: 049******997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 26414 |
Họ tên:
Lương Quang Tiến
Ngày sinh: 16/10/1985 Thẻ căn cước: 030******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 26415 |
Họ tên:
Đặng Quang Công
Ngày sinh: 30/10/1987 Thẻ căn cước: 030******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 26416 |
Họ tên:
Lê Công Tuấn
Ngày sinh: 28/07/1982 Thẻ căn cước: 051******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 26417 |
Họ tên:
Thạch Ngọc Đê
Ngày sinh: 21/06/1994 Thẻ căn cước: 058******155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 26418 |
Họ tên:
Mai Thanh Dũng
Ngày sinh: 24/09/1973 Thẻ căn cước: 044******041 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Trắc địa - địa hình - Địa chính |
|
||||||||||||
| 26419 |
Họ tên:
Phạm Tiến Huỳnh
Ngày sinh: 24/12/1993 Thẻ căn cước: 027******957 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26420 |
Họ tên:
Lê Quốc Thắng
Ngày sinh: 20/12/1988 Thẻ căn cước: 052******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
