Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2621 |
Họ tên:
Bùi Quang Trực
Ngày sinh: 14/02/1987 Thẻ căn cước: 001******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2622 |
Họ tên:
Hoàng Trung Quý
Ngày sinh: 17/05/1990 Thẻ căn cước: 036******856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2623 |
Họ tên:
Lê Thị Ngọc Lan
Ngày sinh: 18/06/1994 Thẻ căn cước: 037******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 2624 |
Họ tên:
Lê Duy Định
Ngày sinh: 20/09/1990 Thẻ căn cước: 066******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2625 |
Họ tên:
Lê Tiến Dũng
Ngày sinh: 22/02/1977 Thẻ căn cước: 046******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 2626 |
Họ tên:
Trần Tấn Khánh
Ngày sinh: 23/02/1991 Thẻ căn cước: 049******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2627 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tiến
Ngày sinh: 20/02/1980 Thẻ căn cước: 001******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 2628 |
Họ tên:
Phan Thị Lệ Thủy
Ngày sinh: 28/01/1981 Thẻ căn cước: 049******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 2629 |
Họ tên:
Trần Quang Hưng
Ngày sinh: 14/11/1986 Thẻ căn cước: 066******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 2630 |
Họ tên:
Lê Văn Tân
Ngày sinh: 12/04/1971 Thẻ căn cước: 030******352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 2631 |
Họ tên:
Lê Tiến Sỹ
Ngày sinh: 25/11/1985 Thẻ căn cước: 034******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2632 |
Họ tên:
TRẦN HOÀNG THÁI DUY
Ngày sinh: 08/08/1993 Thẻ căn cước: 052******760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 2633 |
Họ tên:
TRẦN HỮU PHƯỚC
Ngày sinh: 26/10/1991 Thẻ căn cước: 052******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 2634 |
Họ tên:
ĐINH NHẬT DUY
Ngày sinh: 21/07/1983 Thẻ căn cước: 052******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 2635 |
Họ tên:
ĐỖ VĂN HÀ
Ngày sinh: 10/11/1981 Thẻ căn cước: 052******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 2636 |
Họ tên:
NGUYỄN QUỐC QUÂN
Ngày sinh: 14/08/1978 Thẻ căn cước: 034******748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 2637 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH NHÀN
Ngày sinh: 20/03/1990 Thẻ căn cước: 052******476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 2638 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH LƯƠNG
Ngày sinh: 09/01/1989 Thẻ căn cước: 052******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 2639 |
Họ tên:
BÙI PHI HÙNG
Ngày sinh: 01/07/1985 Thẻ căn cước: 052******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủylợi – Thủy điện – Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 2640 |
Họ tên:
Nguyễn Dung Hòa
Ngày sinh: 13/03/1994 Thẻ căn cước: 072******111 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT |
|
