Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 26341 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Quốc
Ngày sinh: 18/08/1991 Thẻ căn cước: 049******946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 26342 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Việt
Ngày sinh: 02/09/1993 Thẻ căn cước: 042******821 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp ngành Xây dựng cầu đường bộ; Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 26343 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Toản
Ngày sinh: 04/04/1977 Thẻ căn cước: 044******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 26344 |
Họ tên:
Bùi Xuân Phúc
Ngày sinh: 19/04/1995 Thẻ căn cước: 056******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 26345 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Phương
Ngày sinh: 07/11/1977 Thẻ căn cước: 001******337 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 26346 |
Họ tên:
Phạm Đình Tuân
Ngày sinh: 11/10/1982 Thẻ căn cước: 033******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 26347 |
Họ tên:
Phùng Đắc Nguyên
Ngày sinh: 20/05/1994 Thẻ căn cước: 026******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26348 |
Họ tên:
Nguyễn Công Bình
Ngày sinh: 30/08/1976 Thẻ căn cước: 022******468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị ngành giao thông san nền cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 26349 |
Họ tên:
Lâm Văn Thành
Ngày sinh: 11/08/1988 Thẻ căn cước: 001******781 Trình độ chuyên môn: Kỹ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26350 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Phượng
Ngày sinh: 09/11/1993 Thẻ căn cước: 037******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 26351 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tiến
Ngày sinh: 05/09/1990 Thẻ căn cước: 038******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 26352 |
Họ tên:
Hoàng Văn Lập
Ngày sinh: 13/06/1990 Thẻ căn cước: 038******728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26353 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thương
Ngày sinh: 04/09/1992 Thẻ căn cước: 038******382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 26354 |
Họ tên:
Bùi Đức Lê
Ngày sinh: 23/02/1984 Thẻ căn cước: 033******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 26355 |
Họ tên:
Đàm Tiến Dũng
Ngày sinh: 30/10/1979 Thẻ căn cước: 040******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 26356 |
Họ tên:
Phạm Văn Uy
Ngày sinh: 12/02/1980 Thẻ căn cước: 030******806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá, cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 26357 |
Họ tên:
Bùi Duy Tới
Ngày sinh: 20/01/1985 Thẻ căn cước: 034******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa công nghiệp ngành Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 26358 |
Họ tên:
Dương Xuân Giáp
Ngày sinh: 15/07/1984 Thẻ căn cước: 015******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26359 |
Họ tên:
Trần Văn Tranh
Ngày sinh: 17/01/1994 Thẻ căn cước: 036******761 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 26360 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Khánh
Ngày sinh: 16/05/1993 Thẻ căn cước: 084******613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
