Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 26281 |
Họ tên:
Dư Huy Tuấn
Ngày sinh: 20/10/1980 Thẻ căn cước: 040******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị công nghiệp Hóa chất dầu khí ngành công nghệ hóa học |
|
||||||||||||
| 26282 |
Họ tên:
Đỗ Văn Đạo
Ngày sinh: 10/07/1992 CMND: 212***625 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 26283 |
Họ tên:
Vũ Quang Hưng
Ngày sinh: 09/04/1995 Thẻ căn cước: 049******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 26284 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hòa
Ngày sinh: 02/09/1991 Thẻ căn cước: 051******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 26285 |
Họ tên:
Đỗ Quang Vinh
Ngày sinh: 30/03/1993 Thẻ căn cước: 049******733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 26286 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Vinh
Ngày sinh: 19/01/1983 Thẻ căn cước: 049******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 26287 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Trung
Ngày sinh: 23/03/1993 Thẻ căn cước: 049******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 26288 |
Họ tên:
Trương Hồng Thanh
Ngày sinh: 13/08/1986 Thẻ căn cước: 038******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 26289 |
Họ tên:
Nguyễn Phỉ Sửu
Ngày sinh: 13/09/1985 Thẻ căn cước: 051******513 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp ngành xây dựng công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 26290 |
Họ tên:
Võ Như Vương
Ngày sinh: 20/10/1989 Thẻ căn cước: 049******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 26291 |
Họ tên:
Đoàn Đức Vượng
Ngày sinh: 12/03/1993 Thẻ căn cước: 038******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 26292 |
Họ tên:
Trương Công Cường
Ngày sinh: 16/08/1971 Thẻ căn cước: 045******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 26293 |
Họ tên:
Dương Quang Minh
Ngày sinh: 26/11/1991 Thẻ căn cước: 049******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26294 |
Họ tên:
Hà Thái Nguyên
Ngày sinh: 17/05/1990 Thẻ căn cước: 052******593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 26295 |
Họ tên:
Trần Văn Thảo
Ngày sinh: 18/11/1982 Thẻ căn cước: 049******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 26296 |
Họ tên:
Lê Thanh Thủy
Ngày sinh: 20/04/1984 Thẻ căn cước: 045******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu- đường |
|
||||||||||||
| 26297 |
Họ tên:
Đoàn Văn Vũ
Ngày sinh: 30/10/1981 Thẻ căn cước: 048******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 26298 |
Họ tên:
Ngô Văn Tứ
Ngày sinh: 30/11/1982 Thẻ căn cước: 049******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 26299 |
Họ tên:
Nguyễn Tân Mảnh
Ngày sinh: 05/05/1997 Thẻ căn cước: 051******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 26300 |
Họ tên:
Vũ Thái Dương
Ngày sinh: 19/08/1997 Thẻ căn cước: 038******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
