Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 26201 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thạch
Ngày sinh: 01/03/1994 Thẻ căn cước: 025******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 26202 |
Họ tên:
Khuất Đình Vinh
Ngày sinh: 26/09/1993 Thẻ căn cước: 001******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 26203 |
Họ tên:
Hồ Thanh Hoàn
Ngày sinh: 11/08/1990 Thẻ căn cước: 040******823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 26204 |
Họ tên:
Đỗ Hồng Quân
Ngày sinh: 24/09/1993 Thẻ căn cước: 001******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 26205 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Sơn
Ngày sinh: 05/10/1982 Thẻ căn cước: 034******882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 26206 |
Họ tên:
Trần Quang Chung
Ngày sinh: 06/02/1976 Thẻ căn cước: 026******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 26207 |
Họ tên:
Trần Công Nam
Ngày sinh: 29/10/1999 Thẻ căn cước: 033******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 26208 |
Họ tên:
Đặng Đình Cường
Ngày sinh: 09/07/1999 Thẻ căn cước: 027******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 26209 |
Họ tên:
Dương Thu Thảo
Ngày sinh: 06/08/1998 Thẻ căn cước: 033******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 26210 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Trọng
Ngày sinh: 25/09/1996 Thẻ căn cước: 030******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 26211 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Dũng
Ngày sinh: 01/11/1974 Thẻ căn cước: 034******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 26212 |
Họ tên:
Lê Văn Trình
Ngày sinh: 13/10/1993 Thẻ căn cước: 038******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 26213 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Nghĩa
Ngày sinh: 23/08/1998 Thẻ căn cước: 038******556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 26214 |
Họ tên:
Lê Bá Trường
Ngày sinh: 05/09/1997 Thẻ căn cước: 038******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26215 |
Họ tên:
Đỗ Đức Thanh
Ngày sinh: 03/09/1993 Thẻ căn cước: 038******166 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 26216 |
Họ tên:
Lê Văn Hợi
Ngày sinh: 24/09/1983 Thẻ căn cước: 038******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 26217 |
Họ tên:
Hoàng Anh Sơn
Ngày sinh: 16/10/1982 Thẻ căn cước: 038******850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 26218 |
Họ tên:
Lê Văn Anh
Ngày sinh: 02/08/1994 Thẻ căn cước: 038******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26219 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Tú Nam
Ngày sinh: 26/10/1994 Thẻ căn cước: 038******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26220 |
Họ tên:
Lê Bá Lợi
Ngày sinh: 12/02/1977 Thẻ căn cước: 038******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
