Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2601 |
Họ tên:
Trần Thanh Huynh
Ngày sinh: 10/01/1995 Thẻ căn cước: 052******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2602 |
Họ tên:
Trần Thành Công
Ngày sinh: 16/01/1999 Thẻ căn cước: 091******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2603 |
Họ tên:
Trần Minh Thức
Ngày sinh: 04/12/1997 Thẻ căn cước: 096******361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 2604 |
Họ tên:
Tô Minh Long
Ngày sinh: 23/03/1971 Thẻ căn cước: 052******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 2605 |
Họ tên:
Phan Văn Trường
Ngày sinh: 02/12/1996 Thẻ căn cước: 052******849 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 2606 |
Họ tên:
Phan Văn Hưng
Ngày sinh: 11/10/1981 Thẻ căn cước: 040******206 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2607 |
Họ tên:
Phan Thanh Thảo
Ngày sinh: 25/11/1993 Thẻ căn cước: 046******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 2608 |
Họ tên:
Phan Đình Tú
Ngày sinh: 20/11/1998 Thẻ căn cước: 040******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 2609 |
Họ tên:
Phạm Xuân Minh
Ngày sinh: 11/10/1988 Thẻ căn cước: 034******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 2610 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Việt
Ngày sinh: 07/05/1992 Thẻ căn cước: 075******423 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2611 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Túc
Ngày sinh: 22/06/1994 Thẻ căn cước: 095******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2612 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 10/06/1988 Thẻ căn cước: 066******148 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 2613 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Trí
Ngày sinh: 10/12/1999 Thẻ căn cước: 052******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2614 |
Họ tên:
Nguyễn Như Hà
Ngày sinh: 14/07/1990 Thẻ căn cước: 060******197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2615 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Nam Sương
Ngày sinh: 02/08/1993 Thẻ căn cước: 058******790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Công tình thủy - Thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 2616 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thế
Ngày sinh: 09/09/1990 Thẻ căn cước: 051******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng (Quản lý dự án xây dựng) |
|
||||||||||||
| 2617 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Huy
Ngày sinh: 22/02/1991 Thẻ căn cước: 082******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2618 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hải
Ngày sinh: 05/01/1998 Thẻ căn cước: 042******808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 2619 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Giáp
Ngày sinh: 23/05/1984 Thẻ căn cước: 001******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 2620 |
Họ tên:
Nguyễn Cảnh Tiến
Ngày sinh: 22/12/1992 Thẻ căn cước: 040******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
