Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 26141 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hanh
Ngày sinh: 14/07/1989 Thẻ căn cước: 036******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26142 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Quang
Ngày sinh: 28/08/1990 Thẻ căn cước: 036******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 26143 |
Họ tên:
Hà Văn Đô
Ngày sinh: 14/03/1990 Thẻ căn cước: 036******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26144 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hà
Ngày sinh: 12/08/1982 Thẻ căn cước: 036******361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 26145 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Thắng
Ngày sinh: 16/06/1983 Thẻ căn cước: 036******588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26146 |
Họ tên:
Vũ Tất Thắng
Ngày sinh: 10/02/1979 Thẻ căn cước: 034******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy - Cơ khí |
|
||||||||||||
| 26147 |
Họ tên:
Phạm Minh Hiếu
Ngày sinh: 05/05/1998 Thẻ căn cước: 042******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển Chuyên ngành kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 26148 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hà
Ngày sinh: 09/08/1978 Thẻ căn cước: 027******949 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật xây dựng công trình giao thông; Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 26149 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Báu
Ngày sinh: 18/10/1989 Thẻ căn cước: 036******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng công trình Biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 26150 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Quân
Ngày sinh: 26/10/1994 Thẻ căn cước: 040******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 26151 |
Họ tên:
Phạm Thanh Hải
Ngày sinh: 20/05/1982 Thẻ căn cước: 040******634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 26152 |
Họ tên:
Phạm Đức Phong
Ngày sinh: 30/04/1987 Thẻ căn cước: 037******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tuyển khoáng |
|
||||||||||||
| 26153 |
Họ tên:
Trần Ngọc Anh
Ngày sinh: 17/06/1987 Thẻ căn cước: 022******684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tuyển khoáng |
|
||||||||||||
| 26154 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Linh
Ngày sinh: 16/05/1982 Thẻ căn cước: 019******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tuyển khoáng |
|
||||||||||||
| 26155 |
Họ tên:
Lương Cao Linh
Ngày sinh: 20/04/1988 Thẻ căn cước: 036******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Công trình Biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 26156 |
Họ tên:
Đặng Anh Tuấn
Ngày sinh: 02/01/1984 Thẻ căn cước: 034******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hoá thiết kế cầu đường -Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 26157 |
Họ tên:
Vũ Văn Phòng
Ngày sinh: 05/12/1992 Thẻ căn cước: 036******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 26158 |
Họ tên:
Trần Văn Chung
Ngày sinh: 16/10/1988 Thẻ căn cước: 030******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Kỹ thuật Đô thị |
|
||||||||||||
| 26159 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Vũ
Ngày sinh: 22/12/1978 Thẻ căn cước: 001******916 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 26160 |
Họ tên:
Trần Thanh Quân
Ngày sinh: 18/10/1992 Thẻ căn cước: 035******846 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật công trình |
|
