Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 26081 |
Họ tên:
Lý Vũ Cường
Ngày sinh: 26/02/1982 Thẻ căn cước: 019******551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 26082 |
Họ tên:
Phạm Hồng Phú
Ngày sinh: 20/09/1992 Thẻ căn cước: 036******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 26083 |
Họ tên:
Uông Sỹ Quyền
Ngày sinh: 01/09/1980 Thẻ căn cước: 034******613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 26084 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiết
Ngày sinh: 01/10/1969 Thẻ căn cước: 001******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 26085 |
Họ tên:
Phí Mạnh Thắng
Ngày sinh: 06/11/1993 Thẻ căn cước: 001******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 26086 |
Họ tên:
Mạc Văn Nam
Ngày sinh: 08/02/1991 Thẻ căn cước: 030******478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển - Kỹ thuật xây dựng công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 26087 |
Họ tên:
Lại Hợp Hiệu
Ngày sinh: 24/05/1973 Thẻ căn cước: 034******595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 26088 |
Họ tên:
Trần Ngọc Linh
Ngày sinh: 11/03/1995 Thẻ căn cước: 036******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 26089 |
Họ tên:
Đào Anh Mạnh
Ngày sinh: 23/06/1994 Thẻ căn cước: 040******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26090 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Hà
Ngày sinh: 08/07/1980 Thẻ căn cước: 001******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 26091 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Anh
Ngày sinh: 29/10/1987 Thẻ căn cước: 001******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 26092 |
Họ tên:
Phùng Đình Sử
Ngày sinh: 01/02/1984 Thẻ căn cước: 027******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ - Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 26093 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 20/01/1970 Thẻ căn cước: 001******996 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 26094 |
Họ tên:
Khiên Văn Long
Ngày sinh: 18/08/1981 Thẻ căn cước: 034******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 26095 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phương
Ngày sinh: 10/10/1991 Thẻ căn cước: 001******834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 26096 |
Họ tên:
Mai Văn Liên
Ngày sinh: 18/05/1990 Thẻ căn cước: 036******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 26097 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chính
Ngày sinh: 08/01/1985 Thẻ căn cước: 001******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 26098 |
Họ tên:
Bùi Quốc Vương
Ngày sinh: 07/08/1990 Thẻ căn cước: 001******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 26099 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Phi
Ngày sinh: 08/02/1974 Thẻ căn cước: 019******888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 26100 |
Họ tên:
Phí Quang Khánh
Ngày sinh: 12/10/1982 Thẻ căn cước: 031******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư -Xây dựng - Xây dựng cảng đường thủy |
|
