Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 26041 |
Họ tên:
Nguyễn Hồ Quân
Ngày sinh: 10/05/1986 Thẻ căn cước: 042******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 26042 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngọc
Ngày sinh: 05/10/1994 Thẻ căn cước: 038******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 26043 |
Họ tên:
Lã Xuân Sơn
Ngày sinh: 03/08/1987 Thẻ căn cước: 036******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26044 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Bình
Ngày sinh: 23/11/1993 Thẻ căn cước: 037******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26045 |
Họ tên:
Phan Văn Hiếu
Ngày sinh: 08/05/1987 Thẻ căn cước: 040******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 26046 |
Họ tên:
Trần Văn Cẩm
Ngày sinh: 15/07/1974 Thẻ căn cước: 040******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy Lợi - Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 26047 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 14/06/1994 Thẻ căn cước: 035******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 26048 |
Họ tên:
Đỗ Quang
Ngày sinh: 08/02/1977 Thẻ căn cước: 001******888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng kỹ thuật dân dụng |
|
||||||||||||
| 26049 |
Họ tên:
Đào Trí Cương
Ngày sinh: 24/01/1987 Thẻ căn cước: 030******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 26050 |
Họ tên:
Phạm Minh Dân
Ngày sinh: 16/02/1981 Thẻ căn cước: 034******599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 26051 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 02/05/1987 Thẻ căn cước: 036******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 26052 |
Họ tên:
Lê Huy Thái
Ngày sinh: 19/01/1994 Thẻ căn cước: 030******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26053 |
Họ tên:
Hoàng Văn Bình
Ngày sinh: 15/01/1984 Thẻ căn cước: 025******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 26054 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thái
Ngày sinh: 13/02/1993 Thẻ căn cước: 034******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 26055 |
Họ tên:
Hoàng Quang Tuyền
Ngày sinh: 04/08/1984 Thẻ căn cước: 010******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 26056 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Giới
Ngày sinh: 08/09/1988 Thẻ căn cước: 015******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện tử |
|
||||||||||||
| 26057 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 02/04/1981 CMND: 060***976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 26058 |
Họ tên:
Đoàn Quang Vinh
Ngày sinh: 28/05/1986 Thẻ căn cước: 036******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 26059 |
Họ tên:
Lê Văn Vượng
Ngày sinh: 08/11/1987 Thẻ căn cước: 040******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 26060 |
Họ tên:
Nguyễn Văn San
Ngày sinh: 02/05/1978 Thẻ căn cước: 030******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
