Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 26001 |
Họ tên:
Phạm Quang Đạt
Ngày sinh: 08/02/1986 Thẻ căn cước: 022******995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26002 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Quảng
Ngày sinh: 10/03/1993 Thẻ căn cước: 037******249 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26003 |
Họ tên:
Khương Văn Giáp
Ngày sinh: 10/11/1994 Thẻ căn cước: 038******053 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp trắc địa - địa hình - địa chính |
|
||||||||||||
| 26004 |
Họ tên:
Trần Xuân Kết
Ngày sinh: 02/01/1985 Thẻ căn cước: 001******517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 26005 |
Họ tên:
Lý Vũ Cường
Ngày sinh: 26/02/1982 Thẻ căn cước: 019******551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 26006 |
Họ tên:
Phạm Hồng Phú
Ngày sinh: 20/09/1992 Thẻ căn cước: 036******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 26007 |
Họ tên:
Uông Sỹ Quyền
Ngày sinh: 01/09/1980 Thẻ căn cước: 034******613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 26008 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiết
Ngày sinh: 01/10/1969 Thẻ căn cước: 001******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 26009 |
Họ tên:
Phí Mạnh Thắng
Ngày sinh: 06/11/1993 Thẻ căn cước: 001******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 26010 |
Họ tên:
Mạc Văn Nam
Ngày sinh: 08/02/1991 Thẻ căn cước: 030******478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển - Kỹ thuật xây dựng công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 26011 |
Họ tên:
Lại Hợp Hiệu
Ngày sinh: 24/05/1973 Thẻ căn cước: 034******595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 26012 |
Họ tên:
Trần Ngọc Linh
Ngày sinh: 11/03/1995 Thẻ căn cước: 036******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 26013 |
Họ tên:
Đào Anh Mạnh
Ngày sinh: 23/06/1994 Thẻ căn cước: 040******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 26014 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Hà
Ngày sinh: 08/07/1980 Thẻ căn cước: 001******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 26015 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Anh
Ngày sinh: 29/10/1987 Thẻ căn cước: 001******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 26016 |
Họ tên:
Phùng Đình Sử
Ngày sinh: 01/02/1984 Thẻ căn cước: 027******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ - Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 26017 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 20/01/1970 Thẻ căn cước: 001******996 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 26018 |
Họ tên:
Khiên Văn Long
Ngày sinh: 18/08/1981 Thẻ căn cước: 034******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 26019 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phương
Ngày sinh: 10/10/1991 Thẻ căn cước: 001******834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 26020 |
Họ tên:
Mai Văn Liên
Ngày sinh: 18/05/1990 Thẻ căn cước: 036******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
