Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 25981 |
Họ tên:
Đoàn Thị Thu Hằng
Ngày sinh: 29/11/1969 Thẻ căn cước: 035******704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25982 |
Họ tên:
Vũ Quốc Đại
Ngày sinh: 25/11/1991 Thẻ căn cước: 034******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25983 |
Họ tên:
Hồ Đức Chương
Ngày sinh: 20/01/1986 Thẻ căn cước: 040******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25984 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Toàn
Ngày sinh: 10/07/1990 Thẻ căn cước: 038******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25985 |
Họ tên:
Trần Văn Nữa
Ngày sinh: 08/03/1974 Thẻ căn cước: 049******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25986 |
Họ tên:
Ngô Sách Thìn
Ngày sinh: 23/05/1976 Thẻ căn cước: 024******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 25987 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 02/09/1990 Thẻ căn cước: 036******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25988 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Lương
Ngày sinh: 01/10/1983 Thẻ căn cước: 034******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 25989 |
Họ tên:
Tạ Quyết Tiến
Ngày sinh: 23/11/1993 Thẻ căn cước: 001******588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 25990 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Sơn
Ngày sinh: 09/12/1994 Thẻ căn cước: 030******521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 25991 |
Họ tên:
Dương Thế Sản
Ngày sinh: 19/10/1978 Thẻ căn cước: 001******594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25992 |
Họ tên:
Phạm Thanh Hóa
Ngày sinh: 28/03/1982 Thẻ căn cước: 035******572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 25993 |
Họ tên:
Bùi Văn Phi
Ngày sinh: 08/06/1978 Thẻ căn cước: 042******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 25994 |
Họ tên:
Bùi Văn Chuẩn
Ngày sinh: 25/05/1979 Thẻ căn cước: 038******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25995 |
Họ tên:
Trần Xuân Hòa
Ngày sinh: 20/06/1980 Thẻ căn cước: 038******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25996 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 22/08/1988 Thẻ căn cước: 038******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 25997 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Công
Ngày sinh: 24/07/1987 Thẻ căn cước: 038******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 25998 |
Họ tên:
Lê Ngọc Tùng
Ngày sinh: 25/08/1985 Thẻ căn cước: 038******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ |
|
||||||||||||
| 25999 |
Họ tên:
Đổng Phúc Trường
Ngày sinh: 08/03/1983 Thẻ căn cước: 038******614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 26000 |
Họ tên:
Phạm Khắc Điệp
Ngày sinh: 12/11/1986 Thẻ căn cước: 022******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng cầu đường |
|
