Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2581 |
Họ tên:
Trần Minh Vương
Ngày sinh: 15/05/1995 Thẻ căn cước: 095******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2582 |
Họ tên:
Phan Ngọc Thoải
Ngày sinh: 31/05/1996 Thẻ căn cước: 045******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 2583 |
Họ tên:
Phạm Hải Hà
Ngày sinh: 26/10/1980 Thẻ căn cước: 056******729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 2584 |
Họ tên:
Nguyễn Tùng Lương
Ngày sinh: 20/10/1992 Thẻ căn cước: 052******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 2585 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tịnh
Ngày sinh: 20/12/1998 Thẻ căn cước: 083******361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2586 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Lộc
Ngày sinh: 13/02/1995 Thẻ căn cước: 075******949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ Kỹ thuật Điện tử- Truyền thông |
|
||||||||||||
| 2587 |
Họ tên:
Nguyễn Tăng Mạnh
Ngày sinh: 08/11/1983 Thẻ căn cước: 027******556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2588 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Vinh
Ngày sinh: 02/03/1978 Thẻ căn cước: 083******456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2589 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hiếu
Ngày sinh: 08/06/1985 Thẻ căn cước: 048******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng - Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2590 |
Họ tên:
Lưu Nguyên Đại
Ngày sinh: 30/08/1976 Thẻ căn cước: 079******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (ngành kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 2591 |
Họ tên:
Đỗ Trung Tuấn
Ngày sinh: 15/05/1997 Thẻ căn cước: 035******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2592 |
Họ tên:
Cao Thành Tiến
Ngày sinh: 12/01/1996 Thẻ căn cước: 060******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 2593 |
Họ tên:
Võ Tấn Tài
Ngày sinh: 12/10/1998 Thẻ căn cước: 051******785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2594 |
Họ tên:
Võ Sĩ Nguyên
Ngày sinh: 10/01/1994 Thẻ căn cước: 056******935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Kỹ thuật xây dựng đường sắt Metro) |
|
||||||||||||
| 2595 |
Họ tên:
Võ Ngọc An
Ngày sinh: 23/07/1995 Thẻ căn cước: 049******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 2596 |
Họ tên:
Võ Đoàn Anh Quý
Ngày sinh: 19/02/1993 Thẻ căn cước: 056******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2597 |
Họ tên:
Võ Công Minh
Ngày sinh: 28/05/1992 Thẻ căn cước: 082******857 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2598 |
Họ tên:
Trương Vĩnh Thụy
Ngày sinh: 22/05/1985 Thẻ căn cước: 054******785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 2599 |
Họ tên:
Trương Văn Phú
Ngày sinh: 25/01/1987 Thẻ căn cước: 046******893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 2600 |
Họ tên:
Trương Hùng Tấn
Ngày sinh: 09/10/1991 Thẻ căn cước: 056******067 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
