Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2581 |
Họ tên:
Lục Văn Trường
Ngày sinh: 22/02/1985 Thẻ căn cước: 036******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 2582 |
Họ tên:
Sằn Pạt Múi
Ngày sinh: 27/12/1979 Thẻ căn cước: 022******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ hệ cử tuyển |
|
||||||||||||
| 2583 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuấn
Ngày sinh: 30/08/1976 Thẻ căn cước: 022******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư giao thông, san nền, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 2584 |
Họ tên:
Đào Nguyên Tùng
Ngày sinh: 09/04/1990 Thẻ căn cước: 022******941 Trình độ chuyên môn: CĐ xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2585 |
Họ tên:
Đỗ Văn Trường
Ngày sinh: 08/04/1990 Thẻ căn cước: 031******551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2586 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thắng
Ngày sinh: 11/11/2000 Thẻ căn cước: 001******783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 2587 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuấn
Ngày sinh: 01/01/1988 Thẻ căn cước: 001******873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 2588 |
Họ tên:
Trần Quốc Tuấn
Ngày sinh: 27/03/1978 Thẻ căn cước: 031******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa - cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 2589 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 07/09/1998 Thẻ căn cước: 031******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 2590 |
Họ tên:
Bàn Đức Kim
Ngày sinh: 20/05/1985 Thẻ căn cước: 022******776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 2591 |
Họ tên:
Phạn Văn Kiên
Ngày sinh: 07/10/1987 Thẻ căn cước: 034******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu - đường oto và sân bay |
|
||||||||||||
| 2592 |
Họ tên:
Phạm Văn Tiến
Ngày sinh: 19/08/1997 Thẻ căn cước: 034******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 2593 |
Họ tên:
Lê Bình Minh
Ngày sinh: 08/08/1997 Thẻ căn cước: 022******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 2594 |
Họ tên:
Phạm Song Tùng
Ngày sinh: 20/10/1976 Thẻ căn cước: 036******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2595 |
Họ tên:
Bùi Văn Nghĩa
Ngày sinh: 20/02/1986 Thẻ căn cước: 051******591 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2596 |
Họ tên:
Trần Minh Phương
Ngày sinh: 29/07/1986 Thẻ căn cước: 034******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 2597 |
Họ tên:
Lê Thiên Vương
Ngày sinh: 01/04/1987 Thẻ căn cước: 062******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 2598 |
Họ tên:
Trần Lâm Tuấn
Ngày sinh: 05/10/1996 Thẻ căn cước: 062******393 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2599 |
Họ tên:
Lê Hồ Thanh Duy
Ngày sinh: 03/03/1999 Thẻ căn cước: 051******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2600 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thủy
Ngày sinh: 02/03/1977 Hộ chiếu: 036*********710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
