Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 241 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Vương
Ngày sinh: 07/12/1989 Thẻ căn cước: 056******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 242 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Vinh
Ngày sinh: 10/01/1994 Thẻ căn cước: 049******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kinh tế xây dựng (Quản lý dự án xây dựng) |
|
||||||||||||
| 243 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Lê
Ngày sinh: 28/08/1992 Thẻ căn cước: 054******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 244 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Liên
Ngày sinh: 01/02/1994 Thẻ căn cước: 045******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 245 |
Họ tên:
Võ Thị Hiệp
Ngày sinh: 23/02/1996 Thẻ căn cước: 040******238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 246 |
Họ tên:
Bùi Thị Hằng
Ngày sinh: 03/11/1990 Thẻ căn cước: 091******844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 247 |
Họ tên:
Trần Lâm Tuấn Anh
Ngày sinh: 17/05/1990 Thẻ căn cước: 079******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 248 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tài
Ngày sinh: 30/08/1969 Thẻ căn cước: 040******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 249 |
Họ tên:
Phan Thanh Tuấn
Ngày sinh: 29/09/1989 Thẻ căn cước: 040******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 250 |
Họ tên:
Phan Thị Ngọc Trưng
Ngày sinh: 17/11/1999 Thẻ căn cước: 082******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa – Bản đồ |
|
||||||||||||
| 251 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 09/03/1988 Thẻ căn cước: 068******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất - Dầu khí, Địa kỹ thuật. |
|
||||||||||||
| 252 |
Họ tên:
Phạm Thái Học
Ngày sinh: 06/04/1996 Thẻ căn cước: 077******020 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất học |
|
||||||||||||
| 253 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Chí
Ngày sinh: 29/07/1983 Thẻ căn cước: 133******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 254 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Dũng
Ngày sinh: 29/11/1994 Thẻ căn cước: 036******396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng. |
|
||||||||||||
| 255 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Thông
Ngày sinh: 25/11/1981 Thẻ căn cước: 040******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị Năng lượng Nhiệt ngành Nhiệt – lạnh |
|
||||||||||||
| 256 |
Họ tên:
Vũ Văn Trình
Ngày sinh: 24/11/1990 Thẻ căn cước: 019******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tự động tàu thủy |
|
||||||||||||
| 257 |
Họ tên:
Trần Minh Đức
Ngày sinh: 20/09/1995 Thẻ căn cước: 080******629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 258 |
Họ tên:
Bùi Quang Sơn
Ngày sinh: 15/09/2000 Thẻ căn cước: 051******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 259 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Kiều Nhi
Ngày sinh: 24/11/1999 Thẻ căn cước: 089******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 260 |
Họ tên:
Trần Đình Nhân
Ngày sinh: 31/12/1999 Thẻ căn cước: 079******985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
