Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 241 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tàu
Ngày sinh: 12/03/1996 Thẻ căn cước: 049******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 242 |
Họ tên:
Lưu Hoàng Phong
Ngày sinh: 04/01/1997 Thẻ căn cước: 056******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 243 |
Họ tên:
Hoàng Phi Hùng
Ngày sinh: 19/07/1992 Thẻ căn cước: 070******704 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 244 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Việt
Ngày sinh: 06/03/1990 Thẻ căn cước: 031******497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Vật liệu xây dựng. |
|
||||||||||||
| 245 |
Họ tên:
Phan Hữu Tuấn
Ngày sinh: 29/01/1999 Thẻ căn cước: 052******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 246 |
Họ tên:
Nguyễn Mậu Thông
Ngày sinh: 10/05/1988 Thẻ căn cước: 044******654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 247 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Nhật Trang
Ngày sinh: 20/10/1999 Thẻ căn cước: 054******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 248 |
Họ tên:
Trần Quang Lãnh
Ngày sinh: 04/08/1985 Thẻ căn cước: 051******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 249 |
Họ tên:
Lê Trung Dũng
Ngày sinh: 26/12/1983 Thẻ căn cước: 001******306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 250 |
Họ tên:
Trần Vinh Hưng
Ngày sinh: 09/10/1978 Thẻ căn cước: 040******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 251 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Trí
Ngày sinh: 30/01/1989 Thẻ căn cước: 080******769 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 252 |
Họ tên:
Cao Minh Quân
Ngày sinh: 28/12/1998 Thẻ căn cước: 040******011 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật kiến trúc |
|
||||||||||||
| 253 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Nam
Ngày sinh: 08/09/1997 Thẻ căn cước: 095******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 254 |
Họ tên:
Lê Sỹ Khánh Tôn
Ngày sinh: 03/07/1997 Thẻ căn cước: 040******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 255 |
Họ tên:
Phạm Thị Thanh Nhị
Ngày sinh: 03/07/1994 Thẻ căn cước: 068******521 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 256 |
Họ tên:
Tôn Long Vấn
Ngày sinh: 26/02/1995 Thẻ căn cước: 051******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 257 |
Họ tên:
Lê Quốc Chánh
Ngày sinh: 26/09/1998 Thẻ căn cước: 052******288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 258 |
Họ tên:
Hồ Quang Hậu
Ngày sinh: 15/10/1992 Thẻ căn cước: 072******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 259 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiển
Ngày sinh: 24/07/1982 Thẻ căn cước: 045******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp. |
|
||||||||||||
| 260 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiền
Ngày sinh: 19/10/1984 Thẻ căn cước: 083******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & CN |
|
