Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 241 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 24/02/1996 Thẻ căn cước: 042******295 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ kỹ thuật điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 242 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Long
Ngày sinh: 15/07/1976 Thẻ căn cước: 034******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình – Địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 243 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Nha
Ngày sinh: 27/06/1996 Thẻ căn cước: 093******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 244 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Danh
Ngày sinh: 13/07/1990 Thẻ căn cước: 042******470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 245 |
Họ tên:
Lê Thành Dầu
Ngày sinh: 12/06/1994 Thẻ căn cước: 058******054 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng. |
|
||||||||||||
| 246 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nhân
Ngày sinh: 10/11/1995 Thẻ căn cước: 070******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 247 |
Họ tên:
Võ Tấn Phát
Ngày sinh: 16/06/1985 Thẻ căn cước: 079******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 248 |
Họ tên:
Phạm Thái An
Ngày sinh: 01/01/1997 Thẻ căn cước: 060******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 249 |
Họ tên:
Đậu Văn Thắng
Ngày sinh: 20/05/1991 Thẻ căn cước: 040******531 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 250 |
Họ tên:
Hà Hoàng Việt
Ngày sinh: 31/03/1996 Thẻ căn cước: 049******404 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 251 |
Họ tên:
Hồ Công Huy
Ngày sinh: 12/09/1989 Thẻ căn cước: 096******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 252 |
Họ tên:
Trần Duy Khánh
Ngày sinh: 23/11/1992 Thẻ căn cước: 070******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng. |
|
||||||||||||
| 253 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thái
Ngày sinh: 15/01/1999 Thẻ căn cước: 054******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 254 |
Họ tên:
Cao Đình Vũ
Ngày sinh: 01/11/1981 Thẻ căn cước: 075******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 255 |
Họ tên:
Đinh Văn Thành
Ngày sinh: 26/06/1982 Thẻ căn cước: 035******879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 256 |
Họ tên:
Trần Thanh Dũng
Ngày sinh: 11/04/2000 Thẻ căn cước: 082******984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 257 |
Họ tên:
Đỗ Tấn Băng
Ngày sinh: 01/05/1995 Thẻ căn cước: 075******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 258 |
Họ tên:
Hồ Hữu Nghĩa
Ngày sinh: 10/09/1993 Thẻ căn cước: 096******511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 259 |
Họ tên:
Trần Trọng Khiêm
Ngày sinh: 20/07/1982 Thẻ căn cước: 096******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 260 |
Họ tên:
Trần Minh Hiếu
Ngày sinh: 11/06/1998 Thẻ căn cước: 064******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
