Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 25961 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tú
Ngày sinh: 29/07/1982 Thẻ căn cước: 001******354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 25962 |
Họ tên:
Trần Hoàng Anh
Ngày sinh: 17/12/1989 Thẻ căn cước: 030******661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 25963 |
Họ tên:
Hoàng Công Khánh
Ngày sinh: 06/06/1995 Thẻ căn cước: 002******658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 25964 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Cường
Ngày sinh: 02/07/1990 Thẻ căn cước: 034******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25965 |
Họ tên:
Hoàng Văn Sang
Ngày sinh: 21/04/1994 Thẻ căn cước: 040******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 25966 |
Họ tên:
Lê Trung Dũng
Ngày sinh: 12/03/1992 Thẻ căn cước: 034******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 25967 |
Họ tên:
Trương Duy Quang
Ngày sinh: 20/08/1990 Thẻ căn cước: 001******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25968 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Phong Sơn
Ngày sinh: 30/04/1991 Thẻ căn cước: 051******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 25969 |
Họ tên:
Lê Mạnh Tiến
Ngày sinh: 18/12/1984 Thẻ căn cước: 001******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25970 |
Họ tên:
Vũ Văn Nam
Ngày sinh: 25/09/1976 Thẻ căn cước: 034******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 25971 |
Họ tên:
Phan Đình Mại
Ngày sinh: 08/07/1983 Thẻ căn cước: 042******090 Trình độ chuyên môn: Cư nhân Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 25972 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Phương
Ngày sinh: 21/11/1987 Thẻ căn cước: 036******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25973 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 15/10/1990 Thẻ căn cước: 030******288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25974 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Anh
Ngày sinh: 03/07/1971 Thẻ căn cước: 001******571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25975 |
Họ tên:
Bùi Văn Chương
Ngày sinh: 30/01/1962 Thẻ căn cước: 036******879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Cầu đường |
|
||||||||||||
| 25976 |
Họ tên:
Lê Anh Quân
Ngày sinh: 02/06/1980 Thẻ căn cước: 019******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy lạnh và thiết bị nhiệt - Công nghệ Nhiệt - Lạnh |
|
||||||||||||
| 25977 |
Họ tên:
Lương Đình Tuấn
Ngày sinh: 09/06/1995 Thẻ căn cước: 008******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25978 |
Họ tên:
Trần Kim Việt
Ngày sinh: 25/08/1994 Thẻ căn cước: 040******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25979 |
Họ tên:
Lê Mạnh Tiệp
Ngày sinh: 15/02/1987 Thẻ căn cước: 037******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình - Địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 25980 |
Họ tên:
Lê Hoàng Trung
Ngày sinh: 01/10/1974 Thẻ căn cước: 001******923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Tin học Xây dựng công trình |
|
