Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 25941 |
Họ tên:
Vũ Sơn Hải
Ngày sinh: 04/12/1988 Thẻ căn cước: 036******791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 25942 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Long
Ngày sinh: 08/09/1974 Thẻ căn cước: 036******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25943 |
Họ tên:
Bùi Xuân Đình
Ngày sinh: 17/10/1983 Thẻ căn cước: 040******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25944 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Thanh Tùng
Ngày sinh: 25/12/1998 Thẻ căn cước: 001******888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 25945 |
Họ tên:
Ngô Văn Hưng
Ngày sinh: 12/03/1988 Thẻ căn cước: 024******915 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng Công nghiệp - Dân dụng |
|
||||||||||||
| 25946 |
Họ tên:
Đặng Quốc Duy
Ngày sinh: 03/08/1997 Thẻ căn cước: 027******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25947 |
Họ tên:
Nguyễn Quảng Hà
Ngày sinh: 21/03/1981 Thẻ căn cước: 036******965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25948 |
Họ tên:
Trần Văn Thông
Ngày sinh: 18/03/1989 Thẻ căn cước: 037******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 25949 |
Họ tên:
Đinh Hà Tuấn Linh
Ngày sinh: 09/03/1986 Thẻ căn cước: 036******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25950 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Long
Ngày sinh: 04/12/1984 Thẻ căn cước: 001******538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 25951 |
Họ tên:
Trần Xa Sa
Ngày sinh: 12/02/1982 Thẻ căn cước: 001******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 25952 |
Họ tên:
Ngô Quang Tiến
Ngày sinh: 05/04/1972 Thẻ căn cước: 001******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 25953 |
Họ tên:
Đào Tuấn Linh
Ngày sinh: 18/11/1998 Thẻ căn cước: 033******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc Địa – Bản đồ |
|
||||||||||||
| 25954 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Huy
Ngày sinh: 12/09/1977 Thẻ căn cước: 001******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25955 |
Họ tên:
Bùi Minh Đức
Ngày sinh: 15/05/1995 Thẻ căn cước: 036******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 25956 |
Họ tên:
Hoàng Đình Hải Long
Ngày sinh: 27/02/1996 Thẻ căn cước: 031******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật an toàn hàng hải |
|
||||||||||||
| 25957 |
Họ tên:
Nguyễn Đức An
Ngày sinh: 20/02/1987 Thẻ căn cước: 031******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25958 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Nghĩa
Ngày sinh: 01/05/1987 Thẻ căn cước: 040******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Bảo đảm an toàn hàng hải) |
|
||||||||||||
| 25959 |
Họ tên:
Lê Minh Thiện
Ngày sinh: 06/05/1995 Thẻ căn cước: 052******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25960 |
Họ tên:
Trần Xuân Bách
Ngày sinh: 10/12/1985 Thẻ căn cước: 035******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện tử |
|
