Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 25901 |
Họ tên:
Trương Đăng Khoa
Ngày sinh: 11/09/1990 Thẻ căn cước: 058******211 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 25902 |
Họ tên:
Lê Phi Biên
Ngày sinh: 12/05/1982 Thẻ căn cước: 042******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 25903 |
Họ tên:
Chu Bùi Ngà
Ngày sinh: 25/07/1984 Thẻ căn cước: 025******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25904 |
Họ tên:
Lê Thị Ngọc Trinh
Ngày sinh: 14/05/1992 Thẻ căn cước: 052******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ & Quản lý môi trường |
|
||||||||||||
| 25905 |
Họ tên:
Trần Văn Hải
Ngày sinh: 26/08/1985 Thẻ căn cước: 038******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Công nghệ Vật liệu Xây dựng |
|
||||||||||||
| 25906 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 19/05/1985 Thẻ căn cước: 040******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu hầm ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 25907 |
Họ tên:
Bùi Văn Hiệp
Ngày sinh: 16/10/1984 Thẻ căn cước: 056******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25908 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tài
Ngày sinh: 10/09/1991 Thẻ căn cước: 056******930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 25909 |
Họ tên:
Lê Hoài Phương
Ngày sinh: 28/02/1982 Thẻ căn cước: 072******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 25910 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 20/11/1996 Thẻ căn cước: 083******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 25911 |
Họ tên:
Hồ Thiên Bình
Ngày sinh: 05/07/1980 Thẻ căn cước: 056******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 25912 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tĩnh
Ngày sinh: 24/01/1982 Thẻ căn cước: 034******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 25913 |
Họ tên:
Nguyễn Long Giang
Ngày sinh: 26/05/1979 Thẻ căn cước: 042******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị - Ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 25914 |
Họ tên:
Khuất Văn Vinh
Ngày sinh: 09/09/1989 Thẻ căn cước: 001******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25915 |
Họ tên:
Phạm Hải Bằng
Ngày sinh: 14/06/1969 Thẻ căn cước: 001******979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu hầm ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 25916 |
Họ tên:
Trần Giang Long
Ngày sinh: 01/09/1989 Thẻ căn cước: 001******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 25917 |
Họ tên:
Khổng Thành Duẩn
Ngày sinh: 24/04/1998 Thẻ căn cước: 001******791 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 25918 |
Họ tên:
Vũ Minh Hải
Ngày sinh: 26/02/1989 Thẻ căn cước: 001******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
||||||||||||
| 25919 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tiến
Ngày sinh: 23/05/1974 Thẻ căn cước: 036******725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Động cơ đốt trong |
|
||||||||||||
| 25920 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 24/08/1977 Thẻ căn cước: 036******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng công trình biển- dầu khí |
|
