Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 25881 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Doanh
Ngày sinh: 12/02/1985 Thẻ căn cước: 034******837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 25882 |
Họ tên:
Nguyễn Thăng Sỹ
Ngày sinh: 12/07/1991 Thẻ căn cước: 038******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 25883 |
Họ tên:
Bùi Đình Thái
Ngày sinh: 05/01/1981 Thẻ căn cước: 040******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 25884 |
Họ tên:
Lương Trọng Khôi
Ngày sinh: 10/07/1990 Thẻ căn cước: 075******555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 25885 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hưng
Ngày sinh: 15/07/1987 Thẻ căn cước: 040******026 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 25886 |
Họ tên:
Bùi Hải Thủy
Ngày sinh: 25/06/1978 Thẻ căn cước: 054******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25887 |
Họ tên:
Phùng Đức Linh
Ngày sinh: 25/11/1980 Thẻ căn cước: 036******214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25888 |
Họ tên:
Đinh Văn Pháp
Ngày sinh: 01/04/1990 Thẻ căn cước: 037******481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25889 |
Họ tên:
Lê Cảnh Hiến
Ngày sinh: 16/06/1981 Thẻ căn cước: 052******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 25890 |
Họ tên:
Trần Phước Trung
Ngày sinh: 22/06/1979 Thẻ căn cước: 091******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25891 |
Họ tên:
Thái Bình Dương
Ngày sinh: 25/07/1994 Thẻ căn cước: 075******796 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25892 |
Họ tên:
Bùi Văn Huynh
Ngày sinh: 01/05/1999 Thẻ căn cước: 040******783 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 25893 |
Họ tên:
Trần Xuân Nguyên
Ngày sinh: 19/05/1996 Thẻ căn cước: 040******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 25894 |
Họ tên:
Đoàn Tuấn Anh
Ngày sinh: 13/10/1983 Thẻ căn cước: 046******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng (Cầu & Đường) |
|
||||||||||||
| 25895 |
Họ tên:
Trần Khắc Minh
Ngày sinh: 03/06/1998 Thẻ căn cước: 066******868 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25896 |
Họ tên:
Lê Phước Huy
Ngày sinh: 17/04/1983 Thẻ căn cước: 072******664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng (Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 25897 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Thái
Ngày sinh: 11/08/1988 Thẻ căn cước: 052******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 25898 |
Họ tên:
Đinh Trường Hận
Ngày sinh: 17/10/1978 Thẻ căn cước: 066******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí kỹ thuật chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 25899 |
Họ tên:
Lê Hữu Duẩn
Ngày sinh: 05/07/1978 Thẻ căn cước: 049******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí kỹ thuật chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 25900 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Tuấn
Ngày sinh: 09/10/1990 Thẻ căn cước: 052******092 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Kỹ thuật xây dựng |
|
