Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 25861 |
Họ tên:
Trần Mỹ Linh
Ngày sinh: 27/12/1982 Thẻ căn cước: 034******608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 25862 |
Họ tên:
Phan Văn Khương
Ngày sinh: 13/07/1990 Thẻ căn cước: 001******033 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 25863 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Kha
Ngày sinh: 26/05/1993 Thẻ căn cước: 042******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 25864 |
Họ tên:
Đào Văn Vương
Ngày sinh: 30/01/1974 Thẻ căn cước: 031******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 25865 |
Họ tên:
Dương Văn Tú
Ngày sinh: 26/11/1984 Thẻ căn cước: 001******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 25866 |
Họ tên:
Mai Ngọc Hải
Ngày sinh: 21/11/1995 Thẻ căn cước: 036******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 25867 |
Họ tên:
Hồ Hữu Giang
Ngày sinh: 01/09/1991 Thẻ căn cước: 040******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25868 |
Họ tên:
Văn Khắc Giang
Ngày sinh: 29/04/1989 Thẻ căn cước: 025******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 25869 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đô
Ngày sinh: 03/12/1995 Thẻ căn cước: 036******558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Môi trường |
|
||||||||||||
| 25870 |
Họ tên:
Trương Văn Đức
Ngày sinh: 22/05/1989 Thẻ căn cước: 024******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 25871 |
Họ tên:
Hoàng Tuấn Dũng
Ngày sinh: 20/03/1983 Thẻ căn cước: 040******790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 25872 |
Họ tên:
Vũ Thái Ngọc Giầu
Ngày sinh: 22/10/1997 Thẻ căn cước: 036******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 25873 |
Họ tên:
Tống Văn Hiếu
Ngày sinh: 19/09/1982 Thẻ căn cước: 036******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Điện |
|
||||||||||||
| 25874 |
Họ tên:
Lê Xuân Lưu
Ngày sinh: 19/05/1992 Thẻ căn cước: 038******923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 25875 |
Họ tên:
Trần Quang Thưởng
Ngày sinh: 09/03/1992 Thẻ căn cước: 037******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 25876 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Hòa
Ngày sinh: 12/08/1988 Thẻ căn cước: 040******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng công trình thủy - thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 25877 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hiếu
Ngày sinh: 08/01/1994 Thẻ căn cước: 079******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 25878 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Hùng
Ngày sinh: 04/01/1998 Thẻ căn cước: 068******060 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25879 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Khởi
Ngày sinh: 15/02/1994 Thẻ căn cước: 049******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25880 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Trung
Ngày sinh: 27/09/1995 Thẻ căn cước: 036******957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
