Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 25841 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hải Yến
Ngày sinh: 01/12/1977 Thẻ căn cước: 024******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 25842 |
Họ tên:
Bùi Quang Mạnh Anh
Ngày sinh: 25/04/1981 Thẻ căn cước: 038******896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 25843 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Dung
Ngày sinh: 28/10/1989 Thẻ căn cước: 064******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 25844 |
Họ tên:
Đào Gia Thi
Ngày sinh: 23/09/1990 Thẻ căn cước: 027******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 25845 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thủy
Ngày sinh: 19/04/1995 Thẻ căn cước: 036******540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25846 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Linh
Ngày sinh: 06/07/1988 Thẻ căn cước: 031******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25847 |
Họ tên:
Lương Văn Thanh
Ngày sinh: 11/11/1989 Thẻ căn cước: 034******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí Chuyên ngành Công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 25848 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Thắng
Ngày sinh: 10/12/1980 Thẻ căn cước: 019******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ Điện khí hoá, Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 25849 |
Họ tên:
Hồ Như Thắng
Ngày sinh: 10/04/1992 Thẻ căn cước: 038******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 25850 |
Họ tên:
Đào Văn Giang
Ngày sinh: 30/05/1994 Thẻ căn cước: 035******490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 25851 |
Họ tên:
Đinh Văn Quang
Ngày sinh: 20/05/1987 Thẻ căn cước: 036******758 Trình độ chuyên môn: kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25852 |
Họ tên:
Lê Ngọc Phương
Ngày sinh: 24/08/1988 Thẻ căn cước: 040******740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 25853 |
Họ tên:
Phan Đức Chung
Ngày sinh: 08/02/1991 Thẻ căn cước: 037******920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 25854 |
Họ tên:
Ngô Anh Đức
Ngày sinh: 08/08/1989 Thẻ căn cước: 001******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 25855 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Trang
Ngày sinh: 22/02/1987 Thẻ căn cước: 060******668 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 25856 |
Họ tên:
Hoàng Văn Quý
Ngày sinh: 15/06/1981 Thẻ căn cước: 042******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 25857 |
Họ tên:
Trịnh Thị Hoàn
Ngày sinh: 05/06/1989 Thẻ căn cước: 024******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hoá XNCN |
|
||||||||||||
| 25858 |
Họ tên:
Trần Đình Minh
Ngày sinh: 15/06/1987 Thẻ căn cước: 037******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 25859 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đô
Ngày sinh: 17/10/1986 Thẻ căn cước: 036******545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 25860 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Huynh
Ngày sinh: 05/11/1995 Thẻ căn cước: 001******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
|
