Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 25821 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 10/05/1988 Thẻ căn cước: 038******463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 25822 |
Họ tên:
Lê Xuân Thăng
Ngày sinh: 17/10/1994 Thẻ căn cước: 038******142 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 25823 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hồng Hưng
Ngày sinh: 22/10/1984 Thẻ căn cước: 033******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 25824 |
Họ tên:
Phạm Đức Hạnh
Ngày sinh: 14/04/1988 Thẻ căn cước: 030******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 25825 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hữu
Ngày sinh: 29/04/1981 Thẻ căn cước: 031******239 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25826 |
Họ tên:
Đinh Xuân Hòa
Ngày sinh: 05/02/1989 Thẻ căn cước: 044******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25827 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Ngọc
Ngày sinh: 11/02/1990 Thẻ căn cước: 034******868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25828 |
Họ tên:
Lê Ngọc Châm
Ngày sinh: 15/07/1970 Thẻ căn cước: 001******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 25829 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tân
Ngày sinh: 08/06/1981 Thẻ căn cước: 001******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 25830 |
Họ tên:
Đỗ Đức Triệu
Ngày sinh: 07/04/1991 Thẻ căn cước: 027******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 25831 |
Họ tên:
Đào Mạnh Hà
Ngày sinh: 15/03/1982 Thẻ căn cước: 024******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 25832 |
Họ tên:
Tống Quang Trường
Ngày sinh: 18/10/1980 Thẻ căn cước: 036******896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi - Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 25833 |
Họ tên:
Phạm Văn Hùng
Ngày sinh: 06/06/1986 Thẻ căn cước: 001******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25834 |
Họ tên:
Phạm Đức Nghiệp
Ngày sinh: 14/01/1984 Thẻ căn cước: 001******568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình - ĐKT |
|
||||||||||||
| 25835 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tuấn
Ngày sinh: 04/05/1991 Thẻ căn cước: 036******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25836 |
Họ tên:
Ngô Tiến Thành
Ngày sinh: 27/02/1983 Thẻ căn cước: 001******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sưXây dựng - Cơ giới hóa xây dựng |
|
||||||||||||
| 25837 |
Họ tên:
BÙI ANH TUẤN
Ngày sinh: 01/11/1980 Thẻ căn cước: 034******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 25838 |
Họ tên:
HOÀNG VĂN THÁI
Ngày sinh: 19/10/1985 Thẻ căn cước: 019******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa kỹ thuật công trình ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 25839 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN HUỲNH
Ngày sinh: 17/05/1981 Thẻ căn cước: 035******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25840 |
Họ tên:
PHAN NGỌC MINH
Ngày sinh: 27/05/1991 Thẻ căn cước: 019******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
