Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 25801 |
Họ tên:
Trần Tuấn Dương
Ngày sinh: 01/08/1991 Thẻ căn cước: 036******114 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 25802 |
Họ tên:
Vũ Anh Dũng
Ngày sinh: 25/12/1982 Thẻ căn cước: 030******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dụng công trình |
|
||||||||||||
| 25803 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phái
Ngày sinh: 10/03/1991 Thẻ căn cước: 040******965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 25804 |
Họ tên:
Lê Hữu Giáp
Ngày sinh: 21/07/1981 Thẻ căn cước: 025******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25805 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Khôi
Ngày sinh: 15/05/1980 Thẻ căn cước: 038******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành điện |
|
||||||||||||
| 25806 |
Họ tên:
Phạm Quyết Thắng
Ngày sinh: 04/05/1992 Thẻ căn cước: 022******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 25807 |
Họ tên:
Hoàng Anh Tuấn
Ngày sinh: 20/08/1996 Thẻ căn cước: 001******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 25808 |
Họ tên:
Đỗ Văn Chưởng
Ngày sinh: 23/07/1990 Thẻ căn cước: 036******613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25809 |
Họ tên:
Ngô Văn Huỳnh
Ngày sinh: 22/09/1987 Thẻ căn cước: 015******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25810 |
Họ tên:
Vũ Đức Mẫn
Ngày sinh: 09/10/1989 Thẻ căn cước: 038******304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu- đường |
|
||||||||||||
| 25811 |
Họ tên:
Trần Văn Tuyển
Ngày sinh: 24/08/1996 Thẻ căn cước: 010******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 25812 |
Họ tên:
Thạch Anh Việt
Ngày sinh: 18/08/1979 Thẻ căn cước: 001******583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 25813 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Thái
Ngày sinh: 19/02/1984 Thẻ căn cước: 030******699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 25814 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Linh
Ngày sinh: 10/10/1987 Thẻ căn cước: 037******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 25815 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Đĩnh
Ngày sinh: 25/12/1984 Thẻ căn cước: 034******995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 25816 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Bình
Ngày sinh: 14/11/1992 Thẻ căn cước: 001******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 25817 |
Họ tên:
Trần Thanh Hà
Ngày sinh: 08/03/1983 Thẻ căn cước: 040******867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng – Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 25818 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 07/05/1998 Thẻ căn cước: 037******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình biển |
|
||||||||||||
| 25819 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quynh
Ngày sinh: 04/02/1990 Thẻ căn cước: 037******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 25820 |
Họ tên:
Lưu Quang Hậu
Ngày sinh: 09/04/1981 Thẻ căn cước: 033******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng – Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
